---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sat/write.md
description: >-
  Package 2 SAT (Write with Convention): sửa câu theo quy ước tiếng Anh chuẩn,
  package tăng điểm nhanh nhất của bài thi.
---

# Package 2 · Write with Convention (Viết đúng quy ước)

Thuộc [Curriculum SAT](/curriculum/sat/). Package tăng điểm nhanh nhất của cả bài thi.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 13 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 12 |
| **Điểm** | 950 tới 1600 |
| **Key concept chính** | Conventions (Quy ước) · Structure (Cấu trúc) |

Đây là phần **hữu hạn và học hết được**. Số quy tắc thật sự được kiểm chỉ khoảng một tá, chúng lặp lại ở mọi đề, và chúng không đòi khiếu ngôn ngữ nào. Một learner chăm chỉ đi từ nửa số câu đúng lên gần như trọn vẹn trong vài tuần.

Không phần nào khác của SAT có tỉ lệ công sức trên điểm tốt như vậy, và đó là lý do package này nên được làm trước.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [2.1 · Sentence boundaries](/curriculum/sat/write/sentence-boundaries) (Ranh giới câu) | Chỗ hỏng nhiều nhất, và có quy tắc rõ | 4 |
| [2.2 · Agreement and form](/curriculum/sat/write/agreement) (Hoà hợp và dạng từ) | Chủ vị, thì, đại từ, so sánh | 3 |
| [2.3 · Punctuation with a job](/curriculum/sat/write/punctuation) (Dấu câu có nhiệm vụ) | Mỗi dấu làm một việc cụ thể | 3 |
| [2.4 · Transitions and purpose](/curriculum/sat/write/transitions) (Từ nối và mục đích) | Quan hệ giữa hai ý, và câu hỏi tổng hợp | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Điểm | Key concept |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 2.1.1 What makes a complete sentence (Thế nào là một câu trọn vẹn) | 5-9 | 9-11 | 950-1250 | Structure |
| 2.1.2 Two sentences, one punctuation mark (Hai câu, một dấu nối) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Conventions |
| 2.1.3 Fragments and run-ons (Câu cụt và câu dính) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Structure |
| 2.1.4 Modifiers land on the right noun (Bổ ngữ rơi đúng chỗ) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Meaning |
| 2.2.1 Subject and verb agree (Chủ ngữ hoà hợp với động từ) | 5-9 | 9-11 | 950-1250 | Conventions |
| 2.2.2 Pronouns point clearly (Đại từ trỏ rõ ràng) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Meaning |
| 2.2.3 Keep the comparison parallel (Giữ song song khi so sánh) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Structure |
| 2.3.1 Commas that separate (Dấu phẩy để tách) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Conventions |
| 2.3.2 Colons, dashes, semicolons (Hai chấm, gạch ngang, chấm phẩy) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Conventions |
| 2.3.3 Apostrophes and possession (Dấu lược và sở hữu) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Conventions |
| 2.4.1 What relationship joins these ideas (Hai ý này quan hệ thế nào) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Logic |
| 2.4.2 Transitions are not decoration (Từ nối không phải đồ trang trí) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Logic |
| 2.4.3 Meet the stated goal (Đạt đúng mục tiêu đề nêu) | 9-12 | 11-12 | 1300-1600 | Purpose |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **2.4.1** là chỗ learner Việt Nam hay chọn theo cảm giác. Câu hỏi từ nối **không hỏi từ nào nghe hay hơn**, nó hỏi hai ý đứng cạnh nhau có quan hệ gì: bổ sung, đối lập, nhân quả, hay ví dụ. Xác định quan hệ trước rồi mới nhìn phương án thì bốn lựa chọn tự loại còn một.

Unit **2.4.3** là dạng câu duy nhất trong package này không kiểm ngữ pháp. Đề nêu rõ mục tiêu, ví dụ *"nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai phương pháp"*, rồi hỏi câu nào đạt được mục tiêu đó. Learner quen tìm câu đúng ngữ pháp sẽ chọn nhầm, vì cả bốn phương án đều đúng ngữ pháp. Đây thực chất là [Package 1 môn IELTS](/curriculum/ielts/understand/) xuất hiện lại: trả lời đúng cái được hỏi.

Unit **2.1.2** một mình chiếm rất nhiều câu trong mỗi đề. Quy tắc gọn tới mức viết ra vừa một dòng: hai câu trọn vẹn nối được bằng dấu chấm, chấm phẩy, hoặc dấu phẩy kèm liên từ, và **không nối được bằng dấu phẩy trần**.

[Package 3 · Command the Math →](/curriculum/sat/math/)
