---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sat/read/words-structure-purpose.md
description: >-
  Module 1.3 SAT Đọc (3 unit): giải thích vì sao tác giả chọn từ đó, câu đó, đặt
  ở đúng chỗ đó.
---

# Module 1.3 · Words, structure, purpose (Từ, cấu trúc, mục đích)

Thuộc [Package 1 · Read Closely](/curriculum/sat/read/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 8 tới 12 |
| **Điểm** | 950 tới 1600 |
| **Key concept chính** | Structure (Cấu trúc) · Meaning (Nghĩa) |

Nhóm câu hỏi này chuyển từ *bài viết nói gì* sang *bài viết được dựng thế nào*, và đó là bước sang mức điểm cao.

***

## Unit 1 · Words in context (Từ trong ngữ cảnh)

> **Tôi sẽ làm được** chọn nghĩa của một từ theo câu nó đứng, không theo nghĩa tôi quen.

**Mastery level 5-10 · Lớp 8-12 · Điểm 950-1350 · Meaning (Nghĩa)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chọn nghĩa phổ biến nhất của từ |
| **Đạt** | Thay thử phương án vào câu và đọc lại xem có xuôi không |
| **Vững** | Nhận ra đề thường hỏi **nghĩa ít gặp** của một từ quen thuộc |

**Bằng chứng đạt.** Learner gặp một từ đơn giản như *maintain* và chọn đúng nghĩa *khẳng định* thay vì nghĩa *duy trì*, theo ngữ cảnh.

**Hiểu lầm thường gặp.** Từ vựng rộng thì làm phần này tốt. Đề cố ý chọn **từ ai cũng biết**, rồi dùng nó ở một nghĩa ít gặp. Học thêm từ hiếm không giúp gì; đọc lại câu với từng phương án mới giúp.

**Knowledge node.** Từ đa nghĩa · Nghĩa theo ngữ cảnh · Phép thay thử

***

## Unit 2 · Why this sentence is here (Vì sao câu này nằm ở đây)

> **Tôi sẽ làm được** nói được một câu cụ thể đang làm nhiệm vụ gì trong đoạn.

**Mastery level 8-12 · Lớp 10-12 · Điểm 1200-1500 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ đọc được nội dung câu, không thấy vai trò của nó |
| **Đạt** | Gọi tên được vai trò: nêu vấn đề, đưa ví dụ, phản bác, chuyển ý |
| **Vững** | Nhận ra bỏ câu đó đi thì **đoạn hỏng ở chỗ nào** |

**Bằng chứng đạt.** Learner che một câu trong đoạn và nói được đoạn mất đi chức năng gì.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu nào cũng để cung cấp thông tin. Trong văn học thuật, nhiều câu tồn tại để **làm việc với các câu khác**: nêu phản đề, giới hạn phạm vi, chuyển hướng lập luận. Đọc chúng như thông tin thuần là bỏ mất kiến trúc của đoạn.

**Knowledge node.** Vai trò của câu trong đoạn · Cấu trúc lập luận · Câu chuyển ý

***

## Unit 3 · The author's stance (Thái độ của tác giả)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra tác giả đứng ở đâu, và phân biệt ý của họ với ý họ đang thuật lại.

**Mastery level 9-12 · Lớp 11-12 · Điểm 1300-1600 · Message (Thông điệp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi mọi ý xuất hiện trong bài là ý của tác giả |
| **Đạt** | Tách được quan điểm tác giả khỏi quan điểm được trích dẫn |
| **Vững** | Đọc ra thái độ qua **động từ tường thuật**: *claims*, *demonstrates*, *concedes*, *dismisses* |

**Bằng chứng đạt.** Learner chỉ ra một đoạn trình bày quan điểm của một nhà nghiên cứu mà tác giả không đồng tình, và nói được dấu hiệu nào cho thấy điều đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bài học thuật thì trung lập nên không có thái độ. Thái độ nằm ở **lựa chọn động từ và thứ tự trình bày**: *concedes* khác *argues*, và đặt phản đề trước rồi bác nó là một cách nghiêng rất rõ. Đây là cùng năng lực với [Module 3.5 môn Tiếng Việt](/curriculum/van/interpret/attitude-and-tone).

**Knowledge node.** Quan điểm tác giả · Động từ tường thuật · Trích dẫn quan điểm khác

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Structure*: một đoạn văn học thuật là một cỗ máy nhỏ, và mỗi câu là một bộ phận có chức năng.

**Inquiry.** Khuôn dán nhãn chức năng:

```text
Một đoạn học thuật 6 câu. Learner dán nhãn chức năng cho TỪNG câu:
nêu vấn đề · ví dụ · phản đề · bác phản đề · giới hạn · kết luận
     ↓
So nhãn giữa các nhóm. Chỗ nào các nhóm dán khác nhau?
     ↓
"Đoạn này thiếu chức năng nào? Nếu thêm một câu, em thêm câu gì?"
```

Câu cuối chuyển learner từ người đọc sang người viết, và nó làm chức năng của từng câu trở nên cụ thể. Learner làm được việc này sẽ trả lời câu hỏi *vì sao câu này ở đây* mà gần như không cần suy nghĩ.

## Kết thúc Package 1

```text
What it says      tách điều bài viết nói khỏi điều mình biết
Which choice      loại ba phương án bằng lý do cụ thể
Words, structure  vì sao tác giả đặt từ đó, câu đó, ở đó
```

[Package 2 · Write with Convention →](/curriculum/sat/write/)
