---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sat/clock/pace.md
description: >-
  Module SAT 4.1 (Work Under the Clock): phân bổ thời gian, learner dùng hết
  năng lực mình có trong thời gian cho phép thay vì biết làm mà không kịp.
---

# Module 4.1 · Pace yourself (Phân bổ thời gian)

Thuộc [Package 4 · Work Under the Clock](/curriculum/sat/clock/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 12 |
| **Điểm** | 1000 tới 1500 |
| **Key concept chính** | Function (Chức năng) · Systems (Hệ thống) |

Rất nhiều learner mất một trăm điểm không phải vì không biết làm, mà vì **hết giờ khi còn tám câu chưa đọc tới**. Package này xử lý đúng khoảng cách giữa năng lực có và năng lực dùng được.

***

## Unit 1 · Know your seconds per question (Biết mình có bao nhiêu giây mỗi câu)

> **Tôi sẽ làm được** biết ngân sách thời gian cho mỗi câu, và cảm được khi mình đang vượt.

**Mastery level 6-10 · Lớp 9-11 · Điểm 1000-1350 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Làm theo cảm giác, tới cuối mới biết mình chậm |
| **Đạt** | Tính được ngân sách giây cho mỗi câu ở từng phần |
| **Vững** | **Cảm được ngân sách mà không nhìn đồng hồ liên tục**, nhờ luyện có bấm giờ |

**Bằng chứng đạt.** Learner ước lượng mình đã dùng bao lâu cho một câu, sai lệch dưới mười lăm giây so với đồng hồ thật.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhìn đồng hồ nhiều thì kiểm soát được thời gian. Nhìn đồng hồ **tốn chú ý** và gây lo. Cách bền là luyện có bấm giờ tới khi cảm giác về thời gian tự hình thành, rồi trong phòng thi chỉ kiểm ở vài mốc.

**Knowledge node.** Ngân sách thời gian · Cảm giác thời gian · Mốc kiểm tra

***

## Unit 2 · Leave and come back (Bỏ qua rồi quay lại)

> **Tôi sẽ làm được** bỏ qua một câu khó và quay lại sau, thay vì cố giải cho bằng được.

**Mastery level 7-11 · Lớp 9-12 · Điểm 1100-1400 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Làm tuần tự, không cho phép mình bỏ qua câu nào |
| **Đạt** | Đánh dấu câu khó và đi tiếp, quay lại ở lượt hai |
| **Vững** | Nhận ra trong **năm giây đầu** câu này nên làm ngay hay để lại |

**Bằng chứng đạt.** Learner làm hết một module rồi quay lại giải được ba câu đã đánh dấu, không câu nào bị bỏ trắng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bỏ qua rồi sẽ quên mất không quay lại. Công cụ đánh dấu có sẵn trong bài thi số hoá chính để giải quyết chuyện đó. Làm tuần tự cứng nhắc là **để câu dễ ở cuối bài trả giá** cho một câu khó ở giữa.

**Knowledge node.** Đánh dấu câu · Lượt hai · Thứ tự làm bài

***

## Unit 3 · Do not sink into one question (Không chìm vào một câu)

> **Tôi sẽ làm được** dừng đúng lúc ở một câu khó, thay vì tiếc công đã bỏ vào nó.

**Mastery level 7-12 · Lớp 9-12 · Điểm 1100-1500 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dồn bốn phút vào một câu vì tiếc công đã bỏ ra |
| **Đạt** | Đặt ngưỡng và dừng khi vượt ngưỡng |
| **Vững** | Dừng **không thương lượng** ở gấp đôi ngân sách, đã thành phản xạ |

**Bằng chứng đạt.** Learner dừng ở giây thứ chín mươi cho một câu có ngân sách bốn mươi lăm giây, và không quay lại tranh cãi với chính mình.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đã bỏ hai phút vào rồi thì bỏ dở là phí. Hai phút đã mất **không lấy lại được dù có đi tiếp hay không**, nên nó không nên tham gia vào quyết định. Bốn phút cho một câu khó lấy đi cơ hội làm sáu câu dễ ở cuối bài, và bốn mươi câu tính điểm như nhau.

**Knowledge node.** Ngưỡng dừng · Chi phí đã bỏ ra · Giá trị đồng đều của câu hỏi

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Systems*: bài thi là một hệ có ràng buộc tài nguyên, và tối ưu cục bộ làm hỏng tổng thể.

**Inquiry.** Khuôn làm ngược thứ tự:

```text
Vòng 1: làm một module theo thứ tự bình thường, bấm giờ
     ↓
Vòng 2: cùng độ khó, nhưng LUẬT là quét lượt một chỉ làm câu nào
xong dưới 30 giây, mọi câu khác đánh dấu bỏ qua
     ↓
So số câu đúng giữa hai vòng
     ↓
"Vòng nào cao hơn? Vì sao?"
```

Phần lớn learner ghi điểm cao hơn ở vòng hai, và kết quả đó thuyết phục hơn mọi lời khuyên về quản lý thời gian. Nó cũng cho các em một quy trình cụ thể để mang vào phòng thi.

[Module 4.2 · The adaptive structure →](/curriculum/sat/clock/adaptive)
