---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/sat/clock.md
description: >-
  Package SAT 4 (Work Under the Clock): không thuộc domain nào, giúp learner
  dùng hết năng lực trong thời gian có; gồm nhịp, thích ứng, đoán, sức bền.
---

# Package 4 · Work Under the Clock (Làm việc dưới đồng hồ)

Thuộc [Curriculum SAT](/curriculum/sat/). Package không tương ứng domain nào, và quyết định learner có kịp dùng hết những gì mình biết hay không.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 13 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 12 |
| **Điểm** | 1000 tới 1600 |
| **Key concept chính** | Function (Chức năng) · Systems (Hệ thống) |

Rất nhiều learner mất một trăm điểm không phải vì không biết làm, mà vì **hết giờ khi còn tám câu chưa đọc tới**. Package này xử lý đúng khoảng cách giữa năng lực có và năng lực dùng được.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [4.1 · Pace yourself](/curriculum/sat/clock/pace) (Phân bổ thời gian) | Ngân sách giây cho mỗi câu | 3 |
| [4.2 · The adaptive structure](/curriculum/sat/clock/adaptive) (Cấu trúc thích ứng) | Module 1 quyết định trần của module 2 | 3 |
| [4.3 · Guess like a professional](/curriculum/sat/clock/guessing) (Đoán đúng cách) | Sai không bị trừ điểm | 4 |
| [4.4 · Tools and stamina](/curriculum/sat/clock/tools-stamina) (Công cụ và sức bền) | Desmos, nháp, và 134 phút | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Điểm | Key concept |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 4.1.1 Know your seconds per question (Biết mình có bao nhiêu giây mỗi câu) | 6-10 | 9-11 | 1000-1350 | Function |
| 4.1.2 Leave and come back (Bỏ qua rồi quay lại) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Function |
| 4.1.3 Do not sink into one question (Không chìm vào một câu) | 7-12 | 9-12 | 1100-1500 | Systems |
| 4.2.1 Why the first module matters more (Vì sao module đầu nặng hơn) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Systems |
| 4.2.2 Steady from the first question (Vào nhịp ngay từ câu đầu) | 8-12 | 10-12 | 1200-1500 | Function |
| 4.2.3 Harder module two is good news (Module hai khó hơn là tin tốt) | 9-12 | 11-12 | 1300-1600 | Systems |
| 4.3.1 Never leave a blank (Không bao giờ bỏ trống) | 6-12 | 9-12 | 1000-1600 | Logic |
| 4.3.2 Eliminate before you guess (Loại trước khi đoán) | 7-11 | 9-12 | 1100-1400 | Logic |
| 4.3.3 Mark and move (Đánh dấu rồi đi tiếp) | 7-12 | 9-12 | 1100-1500 | Function |
| 4.3.4 Reserve time for the marked ones (Chừa thời gian cho câu đã đánh dấu) | 8-12 | 10-12 | 1200-1550 | Function |
| 4.4.1 Use Desmos well (Dùng Desmos đúng lúc) | 7-12 | 9-12 | 1100-1500 | Function |
| 4.4.2 Scratch work that helps (Nháp có ích) | 6-11 | 9-12 | 1000-1400 | Representation |
| 4.4.3 Stay sharp for 134 minutes (Giữ tỉnh táo suốt 134 phút) | 8-12 | 10-12 | 1200-1550 | Systems |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **4.3.1** là quy tắc tuyệt đối và vẫn bị vi phạm. SAT **không trừ điểm câu sai**, nên một ô trống có kỳ vọng bằng không trong khi một ô đoán bừa có kỳ vọng dương. Không có tình huống nào bỏ trống tốt hơn đoán. Learner quen với các kỳ thi có trừ điểm mang theo thói quen cũ và mất điểm miễn phí.

Unit **4.2.1** là hệ quả trực tiếp của cấu trúc thích ứng. Kết quả module đầu quyết định learner nhận module sau ở mức khó nào, và mức đó **đặt trần cho điểm cuối cùng**. Nghĩa là một câu ở module đầu nặng hơn một câu ở module sau, ngược với thói quen dồn sức về cuối.

Unit **4.2.3** đổi hẳn tâm lý phòng thi. Learner thấy module hai khó hơn hẳn thường hoảng, trong khi đó chính là **tín hiệu module một đã làm tốt**. Biết trước điều này giữ được sự bình tĩnh ở đúng lúc nó dễ mất nhất.

Unit **4.1.3** mô tả kiểu mất điểm âm thầm nhất. Learner dồn bốn phút vào một câu khó vì tiếc công đã bỏ ra, và bốn phút đó lấy đi cơ hội làm sáu câu dễ ở cuối bài. Quy tắc chống được nó rất đơn giản: quá hai lần ngân sách thời gian thì đánh dấu và đi tiếp, không thương lượng.

[Package 5 · Know the Test and Yourself →](/curriculum/sat/know/)
