---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/reason/results-disagree.md
description: >-
  Module Lý 4.3 (Reason with Evidence): khi kết quả không khớp lý thuyết,
  learner quyết định vấn đề nằm ở phép đo hay ở mô hình.
---

# Module 4.3 · When results disagree (Khi kết quả không khớp)

Thuộc [Package 4 · Reason with Evidence](/curriculum/ly/reason/). Module trưởng thành nhất của cả môn.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 7 tới 12 |
| **Key concept chính** | Evidence (Bằng chứng) |

***

## Unit 1 · Find the outlier (Nhận ra điểm lệch)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra điểm dữ liệu nằm ngoài quy luật chung, và không lặng lẽ xoá nó đi.

**Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Patterns (Quy luật)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Không nhận ra, hoặc xoá luôn cho đồ thị đẹp |
| **Đạt** | Nhận ra điểm lệch và giữ lại, có đánh dấu |
| **Vững** | Truy được **nguyên nhân cụ thể** của điểm lệch đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner chỉ vào một điểm lệch và nói được lúc đó đã xảy ra chuyện gì, nhờ nhật ký ghi ở [Module 2.3](/curriculum/ly/investigate/collect-data).

**Hiểu lầm thường gặp.** Điểm lệch là rác, bỏ đi cho sạch. Nhưng loại bỏ dữ liệu chỉ vì nó không hợp ý là hình thức nhẹ nhất của gian lận, và cũng là hình thức phổ biến nhất trong cả khoa học thật.

**Knowledge node.** Điểm lệch · Loại bỏ dữ liệu · Nhật ký thí nghiệm

***

## Unit 2 · Was it me or was it the theory (Lỗi do tôi hay do lý thuyết)

> **Tôi sẽ làm được** cân nhắc nghiêm túc cả hai khả năng khi kết quả không khớp.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mặc định là mình đo sai, không xét khả năng nào khác |
| **Đạt** | Kiểm tra có hệ thống cả phép đo lẫn điều kiện áp dụng của lý thuyết |
| **Vững** | Nói được **cần bằng chứng nào** để kết luận lý thuyết không áp dụng ở đây |

**Bằng chứng đạt.** Learner phát hiện lệch là do lý thuyết bỏ qua lực cản không khí, chứ không phải do mình đo vụng, và chứng minh được bằng một thí nghiệm bổ sung.

**Hiểu lầm thường gặp.** Lý thuyết trong sách luôn đúng, nên lệch là do mình. Trong lớp học điều này gần như luôn đúng, và đó là vấn đề: nó huấn luyện learner một phản xạ sai. Mọi mô hình đều có phạm vi, và ra khỏi phạm vi đó thì kết quả lệch là **đúng đắn**, không phải sai sót.

**Knowledge node.** Đối chiếu lý thuyết và thực nghiệm · Nguồn sai lệch · Phạm vi áp dụng của mô hình

***

## Unit 3 · Improve the method (Cải tiến phương pháp)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra chỗ yếu trong cách làm của mình và đề xuất cách làm tốt hơn.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Function (Chức năng) · Development (Phát triển)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết chung chung: *"cần cẩn thận hơn"* |
| **Đạt** | Chỉ ra chỗ yếu cụ thể và cách khắc phục cụ thể |
| **Vững** | Ước lượng được cải tiến đó **giảm sai số bao nhiêu**, để biết có đáng làm không |

**Bằng chứng đạt.** Đề xuất của learner đủ cụ thể để một nhóm khác thực hiện được ngay.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cẩn thận hơn là một cải tiến. Nó không phải; nó là một lời nhắc. Cải tiến thật thay đổi **thiết kế**: đổi dụng cụ, tăng số lần đo, khử một nguồn sai số hệ thống.

**Knowledge node.** Đánh giá phương pháp · Cải tiến thí nghiệm · Giảm sai số

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Evidence*: khi bằng chứng cãi lại lý thuyết, một trong hai phải nhường, và quyết định cái nào nhường là công việc trung tâm của khoa học.

**Inquiry.** Khuôn lý thuyết thật sự không áp dụng:

```text
Cho learner làm một thí nghiệm mà mô hình trong sách CHẮC CHẮN sẽ lệch
(thả tờ giấy phẳng, đo thời gian rơi, so với công thức rơi tự do)
     ↓
Learner phát hiện lệch rất nhiều
     ↓
"Em đo sai chỗ nào?" (để learner tìm, và không tìm ra)
     ↓
"Hay là công thức đã bỏ qua điều gì?"
```

Cho learner **thất bại thật** khi tìm lỗi của chính mình là bước không thể bỏ qua. Nói thẳng ngay từ đầu rằng công thức bỏ qua lực cản thì learner ghi nhớ một câu; để em ấy tự đi tới ngõ cụt rồi mới mở ra thì em ấy đổi hẳn cách nghĩ về vị thế của lý thuyết.

Đây cũng là chỗ nối trực tiếp sang [Module 4.4](/curriculum/ly/reason/model-limits).

[Module 4.4 · Limits of a model →](/curriculum/ly/reason/model-limits)
