---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/reason/data-to-conclusion.md
description: >-
  Module Lý 4.2 (Reason with Evidence): từ dữ liệu tới kết luận, learner rút ra
  kết luận đúng mức dữ liệu cho phép, không đi xa hơn.
---

# Module 4.2 · From data to conclusion (Từ dữ liệu tới kết luận)

Thuộc [Package 4 · Reason with Evidence](/curriculum/ly/reason/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Key concept chính** | Evidence (Bằng chứng) |

***

## Unit 1 · Does the data support the claim (Dữ liệu có đỡ được kết luận không)

> **Tôi sẽ làm được** kiểm tra xem kết luận tôi viết ra có thật sự dựa trên số liệu tôi có hay không.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Viết kết luận theo sách, bất kể số liệu ra sao |
| **Đạt** | Kết luận bám vào số liệu thật của bài mình |
| **Vững** | Nhận ra khi dữ liệu **không đủ** để kết luận, và nói thẳng điều đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết được *"số liệu của em chưa đủ để khẳng định điều này"* trong một bài thực hành, thay vì viết bừa một kết luận.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bài thực hành nào cũng phải có kết luận khẳng định. Trong nghiên cứu thật, *"chưa kết luận được"* là một kết quả hợp lệ, và nói ra được điều đó là dấu hiệu trưởng thành chứ không phải dấu hiệu thất bại.

**Knowledge node.** Kết luận · Bằng chứng đỡ kết luận · Dữ liệu chưa đủ

***

## Unit 2 · Correlation is not cause (Cùng tăng không có nghĩa là nhân quả)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt hai đại lượng cùng biến đổi với một đại lượng gây ra đại lượng kia.

**Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · Relationships (Quan hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thấy hai thứ cùng tăng là kết luận cái này gây ra cái kia |
| **Đạt** | Nhận ra tương quan chưa phải nhân quả |
| **Vững** | Nghĩ ra được **yếu tố thứ ba** có thể gây ra cả hai |

**Bằng chứng đạt.** Cho learner một tương quan thật, learner đề xuất được ít nhất một nguyên nhân chung có thể giải thích cả hai.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nếu dữ liệu đủ nhiều thì tương quan thành nhân quả. Số lượng dữ liệu không biến tương quan thành nhân quả; chỉ có thí nghiệm có kiểm soát ở [Module 2.2](/curriculum/ly/investigate/control-variables) mới làm được, và đó chính là lý do package đó tồn tại.

**Knowledge node.** Tương quan · Nhân quả · Biến gây nhiễu · Nguyên nhân chung

***

## Unit 3 · How far can I generalise (Kết luận đúng trong phạm vi nào)

> **Tôi sẽ làm được** nói rõ kết luận của tôi áp dụng được trong điều kiện nào.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Evidence (Bằng chứng) · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Phát biểu kết luận như một quy luật phổ quát |
| **Đạt** | Gắn kết luận với điều kiện thí nghiệm đã làm |
| **Vững** | Nói được cần thí nghiệm nào nữa để mở rộng phạm vi kết luận |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết kết luận có kèm mệnh đề giới hạn: *"trong khoảng nhiệt độ từ … tới …"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Kết luận có điều kiện là kết luận yếu. Ngược lại: một kết luận không nêu phạm vi là kết luận **không kiểm chứng được**, vì không ai biết phải thử nó ở đâu để bác bỏ.

**Knowledge node.** Phạm vi áp dụng · Ngoại suy · Điều kiện thí nghiệm · Tính tổng quát

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Evidence*: sức nặng của một kết luận không vượt quá sức nặng của dữ liệu đỡ nó.

**Inquiry.** Khuôn tương quan buồn cười:

```text
Đưa vài cặp dữ liệu có tương quan rất cao nhưng hiển nhiên vô lý
(doanh số kem và số vụ đuối nước, chẳng hạn)
     ↓
"Kem có gây đuối nước không?"
     ↓
"Vậy cái gì làm cả hai cùng tăng?"
     ↓
Quay lại bài thực hành của chính learner: "kết luận của em có rơi vào bẫy này không?"
```

Bắt đầu bằng ví dụ buồn cười để learner **cười trước, rồi giật mình** khi soi lại bài của chính mình. Dạy trực tiếp bằng bài của learner thì em ấy sẽ phòng thủ và không nhìn ra.

[Module 4.3 · When results disagree →](/curriculum/ly/reason/results-disagree)
