---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/reason.md
description: >-
  Package Lý 4 (Reason with Evidence): learner rút kết luận từ dữ liệu lệch lạc
  và nói được mình chắc tới đâu; gồm đồ thị, kết luận, mô hình.
---

# Package 4 · Reason with Evidence (Lập luận từ dữ liệu)

Thuộc [Curriculum Physics](/curriculum/ly/).

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 12 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Evidence (Bằng chứng) · Patterns (Quy luật) |

Package này khớp với **tiêu chí C của IB (Processing and evaluating)**. Điểm phân biệt: bài thi trong nước cho dữ liệu sạch, dẫn tới đúng một đáp án. Dữ liệu thật thì lệch, và phần lớn công việc khoa học nằm ở chỗ quyết định độ lệch đó có ý nghĩa gì.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [4.1 · Graphs and patterns](/curriculum/ly/reason/graphs-patterns) (Đồ thị và quy luật) | Đọc và vẽ để thấy quan hệ | 3 |
| [4.2 · From data to conclusion](/curriculum/ly/reason/data-to-conclusion) (Từ dữ liệu tới kết luận) | Kết luận đi xa tới đâu là vừa | 3 |
| [4.3 · When results disagree](/curriculum/ly/reason/results-disagree) (Khi kết quả không khớp) | Sai ở đâu, hay mô hình sai | 3 |
| [4.4 · Limits of a model](/curriculum/ly/reason/model-limits) (Giới hạn của mô hình) | Mô hình nào cũng có vùng dùng được | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 4.1.1 Read a graph (Đọc đồ thị) | 3-7 | 4-8 | Patterns |
| 4.1.2 Plot your own data (Tự vẽ đồ thị từ số liệu mình đo) | 5-9 | 6-10 | Form · Evidence |
| 4.1.3 Slope and area mean something (Độ dốc và diện tích có nghĩa vật lý) | 8-12 | 9-12 | Relationships |
| 4.2.1 Does the data support the claim (Dữ liệu có đỡ được kết luận không) | 5-10 | 6-11 | Evidence |
| 4.2.2 Correlation is not cause (Cùng tăng không có nghĩa là nhân quả) | 7-12 | 8-12 | Relationships |
| 4.2.3 How far can I generalise (Kết luận đúng trong phạm vi nào) | 9-12 | 10-12 | Evidence · Systems |
| 4.3.1 Find the outlier (Nhận ra điểm lệch) | 6-10 | 7-11 | Patterns |
| 4.3.2 Was it me or was it the theory (Lỗi do tôi hay do lý thuyết) | 8-12 | 9-12 | Evidence |
| 4.3.3 Improve the method (Cải tiến phương pháp) | 9-12 | 10-12 | Function · Development |
| 4.4.1 Every model ignores something (Mô hình nào cũng bỏ qua cái gì đó) | 6-11 | 7-12 | Models |
| 4.4.2 When the simple model breaks (Khi mô hình đơn giản hết dùng được) | 9-12 | 10-12 | Models · Change |
| 4.4.3 Choose the right model for the job (Chọn mô hình vừa với bài toán) | 10-12 | 11-12 | Models · Function |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **4.3.2** là unit trưởng thành nhất của môn. Kết quả không khớp lý thuyết, và learner phải quyết: mình đo sai, hay lý thuyết không áp dụng ở đây. Học sinh phổ thông gần như luôn chọn vế đầu, vì trong trường lý thuyết không bao giờ sai.

Nhưng chọn tự động vế đầu nghĩa là mất khả năng phát hiện chỗ mô hình thật sự hỏng, và đó đúng là chỗ vật lý mới sinh ra.

[Package 5 · Apply in the World →](/curriculum/ly/apply/)
