---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/observe/uncertainty.md
description: >-
  Module Lý 1.3 (Observe & Measure): sai số, learner hiểu mọi phép đo đều có sai
  số và nói được kết quả nằm trong khoảng nào.
---

# Module 1.3 · Uncertainty (Sai số)

Thuộc [Package 1 · Observe & Measure](/curriculum/ly/observe/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Key concept chính** | Evidence (Bằng chứng) |

Module này đổi hẳn quan hệ của learner với con số. Trước nó, con số là đáp án. Sau nó, con số là một khoảng kèm mức tin cậy.

***

## Unit 1 · Every measurement has error (Đo là có sai số)

> **Tôi sẽ làm được** chấp nhận rằng không phép đo nào cho giá trị thật, và nói được sai số của mình đến từ đâu.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi số đo được là giá trị thật; sai lệch là do mình vụng |
| **Đạt** | Biết mọi phép đo có sai số, kể cả khi làm cẩn thận |
| **Vững** | Chỉ ra được **các nguồn sai số cụ thể** trong chính thí nghiệm mình vừa làm |

**Bằng chứng đạt.** Sau một bài thực hành, learner liệt kê được ba nguồn sai số thật của bài đó, không phải ba câu chung chung chép từ mẫu.

**Hiểu lầm thường gặp.** Sai số nghĩa là mình làm sai. Đây là hiểu lầm do chính chữ *"sai"* trong tiếng Việt tạo ra. Sai số là tính chất của phép đo, không phải lời phê về người đo, và một phép đo cẩn thận vẫn có sai số.

**Knowledge node.** Sai số · Giá trị thật · Nguồn sai số · Độ chính xác

***

## Unit 2 · Significant figures (Chữ số có nghĩa)

> **Tôi sẽ làm được** ghi kết quả với đúng số chữ số mà phép đo của tôi cho phép.

**Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Form (Hình thái)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chép nguyên dãy số máy tính hiện ra |
| **Đạt** | Làm tròn theo quy tắc chữ số có nghĩa |
| **Vững** | Giải thích **vì sao** thêm chữ số là nói dối về độ chính xác mình có |

**Bằng chứng đạt.** Learner đo bằng thước chia tới milimet và ghi kết quả 12,3 cm, không ghi 12,30476 cm dù máy tính hiện ra thế.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhiều chữ số sau dấu phẩy thì chính xác hơn. Ngược lại: viết 12,30476 cm từ một cái thước chia milimet là tuyên bố một độ chính xác mà dụng cụ không hề có.

**Knowledge node.** Chữ số có nghĩa · Làm tròn · Độ chính xác của dụng cụ

***

## Unit 3 · Systematic and random error (Sai số hệ thống và ngẫu nhiên)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt loại sai số mà đo lặp chữa được, với loại đo bao nhiêu lần cũng không chữa được.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Patterns (Quy luật) · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi mọi sai lệch là cùng một loại |
| **Đạt** | Phân biệt được sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống |
| **Vững** | Chỉ ra cách xử lý **khác nhau** cho hai loại, và nhận ra loại nào đang chi phối |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận ra cân chưa chỉnh về 0 gây sai số hệ thống, và nói rõ đo thêm một trăm lần cũng không cứu được, phải chỉnh cân.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đo nhiều lần thì sai số nào cũng giảm. Chỉ sai số ngẫu nhiên giảm. Sai số hệ thống lặp lại y hệt ở mọi lần đo, nên trung bình của một nghìn lần đo lệch vẫn lệch đúng bằng đó.

Đây cũng là lý do một bộ dữ liệu **rất nhất quán** vẫn có thể sai hoàn toàn, và learner hay tin nhầm rằng nhất quán nghĩa là đúng.

**Knowledge node.** Sai số ngẫu nhiên · Sai số hệ thống · Độ chụm và độ đúng · Hiệu chuẩn

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Evidence*: mọi bằng chứng đều đi kèm một mức không chắc chắn, và giấu mức đó đi làm bằng chứng yếu hơn chứ không mạnh hơn.

**Inquiry.** Khuôn cái cân bị lệch, dành cho unit 3:

```text
Giáo viên bí mật chỉnh một cái cân lệch đi 5 gam
     ↓
Các nhóm cân cùng một vật, nhóm dùng cân lệch cho số RẤT nhất quán
     ↓
"Nhóm nào đo chụm nhất?" (nhóm dùng cân lệch thắng)
     ↓
"Vậy nhóm đó có đo ĐÚNG không?"
```

Khoảnh khắc nhóm đo chụm nhất hoá ra sai nhất là khoảnh khắc learner tách được **độ chụm** khỏi **độ đúng**, và đó là hai khái niệm mà tiếng Việt đời thường gộp chung vào một chữ "chính xác".

## Kết thúc Package 1

```text
Observe carefully   thấy đúng cái xảy ra
Measure             biến nó thành con số kiểm được
Uncertainty         biết con số đó chắc tới đâu
```

[Package 2 · Investigate →](/curriculum/ly/investigate/)
