---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/observe/measure.md
description: >-
  Module Lý 1.2 (Observe & Measure): đo, learner biến một quan sát thành con số
  mà người khác kiểm tra lại được.
---

# Module 1.2 · Measure (Đo)

Thuộc [Package 1 · Observe & Measure](/curriculum/ly/observe/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 2 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Evidence (Bằng chứng) · Relationships (Quan hệ) |

Đo là bước biến vật lý từ chuyện kể thành chuyện kiểm chứng được. *"Nó nóng lắm"* không tranh luận được; *"78 độ C"* thì có.

***

## Unit 1 · Choose the right instrument (Chọn dụng cụ đo)

> **Tôi sẽ làm được** chọn dụng cụ hợp với thứ mình cần đo và với độ chính xác mình cần.

**Mastery level 2-6 · Lớp 3-7 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dùng bất kỳ dụng cụ nào có sẵn trên bàn |
| **Đạt** | Chọn đúng loại dụng cụ cho đại lượng cần đo |
| **Vững** | Chọn cả **thang đo phù hợp**: không cân voi bằng cân tiểu ly |

**Bằng chứng đạt.** Cho learner ba loại thước và yêu cầu đo bề dày một tờ giấy. Learner chọn đúng, và nói được vì sao hai cái kia không dùng được.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dụng cụ chính xác hơn thì luôn tốt hơn. Nhưng một dụng cụ quá nhạy so với thứ cần đo sẽ cho số dao động liên tục, và learner không đọc nổi.

**Knowledge node.** Dụng cụ đo · Thang đo · Giới hạn đo · Độ chia nhỏ nhất

***

## Unit 2 · Units and conversion (Đơn vị và đổi đơn vị)

> **Tôi sẽ làm được** luôn ghi đơn vị kèm con số, và đổi đơn vị mà không lẫn.

**Mastery level 3-8 · Lớp 4-9 · Relationships (Quan hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Ghi số trần, hoặc ghi sai đơn vị |
| **Đạt** | Ghi đúng đơn vị; đổi được giữa các đơn vị cùng loại |
| **Vững** | Dùng đơn vị để **kiểm tra công thức**: hai vế phải cùng đơn vị mới đúng |

**Bằng chứng đạt.** Learner tự phát hiện mình làm sai một bài, chỉ bằng cách nhìn đơn vị của đáp án ra kỳ cục.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đơn vị là thủ tục hình thức, quên cũng không sao. Nhưng đơn vị là công cụ dò lỗi rẻ nhất trong cả môn: một đáp án ra đơn vị sai thì chắc chắn sai, không cần kiểm lại phép tính.

**Knowledge node.** Đơn vị đo · Hệ SI · Đổi đơn vị · Thứ nguyên

***

## Unit 3 · Read a scale correctly (Đọc thang đo đúng)

> **Tôi sẽ làm được** đọc đúng con số trên dụng cụ, kể cả khi kim nằm giữa hai vạch.

**Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc lệch do nhìn nghiêng; làm tròn tuỳ tiện |
| **Đạt** | Nhìn vuông góc, đọc tới vạch nhỏ nhất |
| **Vững** | Ước lượng thêm một chữ số giữa hai vạch, và biết chữ số đó kém chắc hơn |

**Bằng chứng đạt.** Hai learner đọc cùng một dụng cụ và ra số chênh nhau không quá một độ chia nhỏ nhất.

**Hiểu lầm thường gặp.** Số hiện trên dụng cụ là số đúng. Nhưng cách đặt mắt, cách đặt dụng cụ, và cả việc dụng cụ có được chỉnh về 0 hay chưa đều đổi kết quả trước khi learner kịp đọc.

**Knowledge node.** Đọc thang đo · Sai số thị sai · Hiệu chỉnh về 0

***

## Unit 4 · Repeat to check (Đo lặp lại để kiểm)

> **Tôi sẽ làm được** đo nhiều lần và dùng các lần đo đó để biết kết quả của mình đáng tin tới đâu.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Patterns (Quy luật)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đo một lần rồi ghi, coi như xong |
| **Đạt** | Đo ba lần trở lên, lấy trung bình |
| **Vững** | Nhìn **độ tản mát** giữa các lần đo để nói kết quả chắc tới đâu |

**Bằng chứng đạt.** Learner nói được *"ba lần đo của em lệch nhau nhiều, nên con số này chưa đáng tin lắm"*, thay vì chỉ đưa ra số trung bình.

**Hiểu lầm thường gặp.** Lấy trung bình là để ra số đẹp. Thực ra trung bình chỉ là nửa việc; nửa còn lại là các số đó cách nhau bao xa, và đó mới là thứ nói lên chất lượng phép đo.

**Knowledge node.** Đo lặp · Giá trị trung bình · Độ tản mát · Độ tin cậy

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Evidence*: một con số chỉ là bằng chứng khi kèm theo cách nó được tạo ra.

**Inquiry.** Khuôn cả lớp cùng đo một vật:

```text
Cả lớp đo bề dày cùng một quyển sách, mỗi nhóm một dụng cụ
     ↓
Ghi hết kết quả lên bảng
     ↓
"Vì sao chúng ta ra các số khác nhau, dù cùng đo một quyển sách?"
     ↓
"Số nào là số ĐÚNG?"
```

Câu cuối cố ý không có đáp án gọn, và nó mở thẳng sang [Module 1.3](/curriculum/ly/observe/uncertainty). Learner phát hiện ra rằng câu hỏi *"số đúng là bao nhiêu"* không đặt được, và câu đặt được là *"giá trị thật nằm trong khoảng nào"*.

[Module 1.3 · Uncertainty →](/curriculum/ly/observe/uncertainty)
