---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/investigate/testable-question.md
description: >-
  Module Lý 2.1 (Investigate): đặt câu hỏi kiểm được, learner biến điều tò mò
  thành câu hỏi trả lời được bằng thí nghiệm.
---

# Module 2.1 · Ask a testable question (Đặt câu hỏi kiểm được)

Thuộc [Package 2 · Investigate](/curriculum/ly/investigate/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 2 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 2 tới 12 |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Evidence (Bằng chứng) |

Đây là bước gần như không bao giờ được giao cho learner. Phiếu thí nghiệm luôn đưa sẵn câu hỏi, nên learner có thể làm hàng trăm bài thực hành mà chưa từng tự đặt một câu hỏi nào.

***

## Unit 1 · Turn curiosity into a question (Biến tò mò thành câu hỏi)

> **Tôi sẽ làm được** biến một chuyện tôi thấy lạ thành một câu hỏi rõ ràng.

**Mastery level 2-6 · Lớp 2-7 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ nói *"cái này hay quá"*, không thành câu hỏi |
| **Đạt** | Đặt được câu hỏi có chủ ngữ rõ: cái gì ảnh hưởng tới cái gì |
| **Vững** | Đặt nhiều câu hỏi từ cùng một hiện tượng, rồi chọn một câu để làm |

**Bằng chứng đạt.** Đưa learner một hiện tượng bất kỳ và trong ba phút em ấy viết ra ít nhất ba câu hỏi khác nhau về nó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu hỏi tốt là câu hỏi khó. Nhưng câu hỏi đầu tiên đáng làm thường rất đơn giản, và giá trị nằm ở chỗ nó cụ thể chứ không nằm ở chỗ nó khó.

**Knowledge node.** Câu hỏi nghiên cứu · Hiện tượng · Đối tượng khảo sát

***

## Unit 2 · Testable or not testable (Câu hỏi kiểm được hay không)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt câu hỏi tôi có thể kiểm bằng thí nghiệm với câu hỏi tôi không thể.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi mọi câu hỏi đều làm thí nghiệm được |
| **Đạt** | Nhận ra câu hỏi nào đo được, câu nào chỉ là ý kiến |
| **Vững** | **Sửa** một câu hỏi không kiểm được thành câu kiểm được |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận *"xe nào đẹp hơn"* là câu không kiểm được, và sửa thành *"xe nào đi được xa hơn với cùng một lần lên dây"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu hỏi không kiểm được là câu hỏi vô giá trị. Không đúng: nhiều câu hỏi hay nhất của loài người bắt đầu ở dạng không kiểm được, rồi mất hàng trăm năm mới có ai đó tìm ra cách biến nó thành kiểm được.

**Knowledge node.** Câu hỏi kiểm chứng được · Đại lượng đo được · Giả thuyết khoa học

***

## Unit 3 · Predict with a reason (Dự đoán kèm lý do)

> **Tôi sẽ làm được** nói trước kết quả tôi nghĩ sẽ xảy ra, và nói vì sao tôi nghĩ vậy.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Relationships (Quan hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đoán bừa, hoặc không chịu đoán vì sợ sai |
| **Đạt** | Đưa dự đoán kèm một lý do dựa trên điều đã học |
| **Vững** | Dự đoán ở dạng **có hướng và có độ lớn**: tăng gấp đôi thì đại lượng kia đổi thế nào |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết dự đoán và lý do **trước khi** làm, và sau đó đối chiếu lại chính lý do đó chứ không chỉ đối chiếu kết quả.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dự đoán sai là mất điểm. Chính vì niềm tin này mà learner hay sửa dự đoán sau khi đã thấy kết quả. Một dự đoán sai kèm lý do rõ ràng có giá trị học tập cao hơn một dự đoán đúng do đoán mò, vì nó chỉ đúng chỗ mô hình trong đầu learner đang hỏng.

**Knowledge node.** Dự đoán · Giả thuyết · Lập luận trước thí nghiệm

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Evidence*: một câu hỏi chỉ thuộc về khoa học khi có thể hình dung ra bằng chứng nào sẽ trả lời nó.

**Inquiry.** Khuôn phân loại câu hỏi:

```text
Đưa 10 câu hỏi trộn lẫn về cùng một hiện tượng
     ↓
Learner xếp thành ba nhóm: kiểm được ngay / sửa lại thì kiểm được / không kiểm được
     ↓
Chọn nhóm giữa, sửa từng câu
     ↓
"Câu nào trong nhóm ba, một trăm năm nữa có thể chuyển sang nhóm một?"
```

Câu cuối cho learner thấy ranh giới giữa kiểm được và không kiểm được **di chuyển theo lịch sử**, và nó phụ thuộc vào công cụ đo mà loài người đang có.

[Module 2.2 · Control variables →](/curriculum/ly/investigate/control-variables)
