---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ly/apply/impacts-choices.md
description: >-
  Module Lý 5.3 (Apply in the World): tác động và lựa chọn, learner dùng vật lý
  đánh giá quyết định thật về năng lượng và môi trường.
---

# Module 5.3 · Impacts and choices (Tác động và lựa chọn)

Thuộc [Package 5 · Apply in the World](/curriculum/ly/apply/). Module cuối cùng của môn Vật lý.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Key concept chính** | Environment (Môi trường) · Consequences (Hệ quả) |

***

## Unit 1 · Where our energy comes from (Năng lượng đến từ đâu)

> **Tôi sẽ làm được** lần ngược điện trong ổ cắm nhà tôi về tới nguồn gốc của nó.

**Mastery level 5-9 · Lớp 6-10 · Environment (Môi trường)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi điện là thứ có sẵn trong ổ cắm |
| **Đạt** | Kể được chuỗi từ nguồn sơ cấp tới điện trong nhà |
| **Vững** | So được các nguồn khác nhau về **mật độ năng lượng và tính ổn định** |

**Bằng chứng đạt.** Learner vẽ được chuỗi chuyển hoá từ ánh sáng mặt trời tới bóng đèn trong phòng, qua nhiều bước.

**Hiểu lầm thường gặp.** Năng lượng tái tạo thì không có hạn chế vật lý nào. Mọi nguồn đều có ràng buộc: mật độ, tính gián đoạn, diện tích chiếm chỗ, và vật lý là thứ nói ra các ràng buộc đó.

**Knowledge node.** Nguồn năng lượng · Chuyển hoá năng lượng · Nguồn tái tạo và không tái tạo

***

## Unit 2 · Efficiency and waste (Hiệu suất và hao phí)

> **Tôi sẽ làm được** tính hiệu suất và hiểu vì sao nó không bao giờ đạt 100%.

**Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Energy (Năng lượng) · Consequences (Hệ quả)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi hiệu suất thấp là do thiết bị kém chất lượng |
| **Đạt** | Tính được hiệu suất; chỉ ra dạng năng lượng bị hao phí |
| **Vững** | Hiểu có **giới hạn vật lý** cho hiệu suất, không phải giới hạn kỹ thuật |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao không thể có động cơ nhiệt hiệu suất 100%, dù công nghệ tiến bộ tới đâu.

**Hiểu lầm thường gặp.** Kỹ thuật tiến bộ thì sẽ có ngày đạt 100%. Đây là chỗ vật lý nói không: một số giới hạn là giới hạn nguyên lý, và biết phân biệt hai loại giới hạn này là thứ bảo vệ learner khỏi mọi lời hứa về máy chạy vĩnh cửu.

**Knowledge node.** Hiệu suất · Hao phí năng lượng · Giới hạn nguyên lý · Động cơ nhiệt

***

## Unit 3 · Judge a real decision (Đánh giá một quyết định thật)

> **Tôi sẽ làm được** cân nhắc một quyết định thật về năng lượng, với đủ mặt lợi và hại.

**Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Consequences (Hệ quả) · Environment (Môi trường)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chọn một phe rồi tìm lý lẽ ủng hộ phe đó |
| **Đạt** | Trình bày được cả mặt lợi lẫn mặt hại của các phương án |
| **Vững** | Đưa ra khuyến nghị có **điều kiện**, và nói rõ nó phụ thuộc vào giá trị nào |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một khuyến nghị nêu rõ *"nếu ưu tiên A thì chọn phương án này, nếu ưu tiên B thì chọn phương án kia"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Khoa học sẽ nói cho ta biết lựa chọn nào đúng. Vật lý nói được hệ quả của từng lựa chọn; việc **ưu tiên hệ quả nào** là quyết định về giá trị, không phải về vật lý. Lẫn hai thứ là chỗ nhiều tranh luận công cộng đi vào ngõ cụt.

**Knowledge node.** Đánh đổi năng lượng · Tác động môi trường · Ra quyết định có căn cứ

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Consequences*: mọi lựa chọn kỹ thuật đều đẩy chi phí sang một chỗ khác, và công việc là tìm ra nó đi đâu.

**Inquiry.** Khuôn tranh luận có ràng buộc số liệu:

```text
Một quyết định thật: xây nguồn điện nào cho một vùng cụ thể
     ↓
Chia nhóm, mỗi nhóm một phương án, kèm bộ số liệu THẬT
     ↓
Luật: mỗi lần phát biểu bắt buộc kèm một con số
     ↓
Cuối buổi, mỗi nhóm phải nêu ĐIỂM YẾU LỚN NHẤT của chính phương án mình
```

Bước cuối là bước quan trọng nhất và cũng khó chịu nhất với learner. Nó chuyển buổi học từ thi hùng biện sang phân tích thật, và nó dạy điều mà tranh luận thông thường không dạy được: người hiểu rõ một phương án nhất phải là người nói được nó yếu ở đâu.

## Kết thúc môn Vật lý

```text
Observe      mô tả và đo đúng cái xảy ra
Investigate  tự thiết kế được cách kiểm tra
Explain      giải thích được bằng mô hình
Reason       rút kết luận từ dữ liệu lệch
Apply        đánh giá được tuyên bố ngoài đời
```

Toàn bộ mạch của môn là một đường từ **mắt** tới **phán đoán**: bắt đầu bằng việc nhìn cho đúng, kết thúc bằng việc quyết định cho có căn cứ.

[Curriculum Physics →](/curriculum/ly/)
