---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ielts/produce/speak.md
description: >-
  Module IELTS 4.4 (Produce Under Constraint): nói hai phút liên tục về chủ đề
  vừa nhận, có mạch và không cần học thuộc.
---

# Module 4.4 · Speak for two minutes (Nói hai phút)

Thuộc [Package 4 · Produce Under Constraint](/curriculum/ielts/produce/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Band** | 4.5 tới 8.0 |
| **Key concept chính** | Communication (Giao tiếp) · Function (Chức năng) |

Ba phần Speaking đo ba thứ khác nhau, nên nói cùng một kiểu cho cả ba là mất điểm ở ít nhất hai phần.

***

## Unit 1 · Answer, then extend (Trả lời rồi mở rộng)

> **Tôi sẽ làm được** trả lời thẳng câu hỏi rồi thêm một tới hai câu, không dừng ở một từ.

**Mastery level 5-9 · Lớp 6-10 · Band 4.5-6.0 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Trả lời một từ: *"Yes."* rồi im |
| **Đạt** | Trả lời rồi thêm lý do hoặc ví dụ ngắn |
| **Vững** | Mở rộng **tự nhiên như đang trò chuyện**, không như đang trả bài |

**Bằng chứng đạt.** Ở phần 1, learner trả lời mọi câu bằng hai tới ba câu, không câu nào chỉ có một từ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Câu hỏi có hoặc không thì trả lời có hoặc không là đủ. Giám khảo cần **mẫu ngôn ngữ để chấm**, và một từ thì không có gì để chấm. Nhưng mở rộng quá dài ở phần 1 cũng mất tự nhiên, nên hai tới ba câu là vừa.

**Knowledge node.** Speaking Part 1 · Mở rộng câu trả lời · Giao tiếp tự nhiên

***

## Unit 2 · Two minutes without stopping (Hai phút không dừng)

> **Tôi sẽ làm được** nói liên tục hai phút, dùng một phút chuẩn bị cho hiệu quả.

**Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-6.5 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hết ý sau bốn mươi giây rồi im |
| **Đạt** | Nói đủ hai phút, bám bốn gợi ý trên phiếu |
| **Vững** | Dùng một phút chuẩn bị để **ghi từ khoá**, không ghi câu hoàn chỉnh |

**Bằng chứng đạt.** Learner nói trọn hai phút với một tờ nháp chỉ có năm tới sáu từ khoá.

**Hiểu lầm thường gặp.** Một phút chuẩn bị nên dùng để viết sẵn câu. Viết câu rồi đọc lại nghe như đọc thuộc, và chỉ đủ cho ba mươi giây. Từ khoá giữ được sự tự nhiên và **kéo dài được** vì learner phải diễn đạt tại chỗ.

**Knowledge node.** Speaking Part 2 · Ghi chú từ khoá · Kéo dài có nội dung

***

## Unit 3 · Abstract questions in Part 3 (Câu hỏi trừu tượng ở phần 3)

> **Tôi sẽ làm được** bàn về vấn đề chung ở mức xã hội, không kéo mọi câu về chuyện cá nhân.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Band 6.5-8.0 · Connections (Liên hệ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Trả lời mọi câu bằng chuyện của bản thân |
| **Đạt** | Bàn ở mức chung: xu hướng, nguyên nhân, hệ quả |
| **Vững** | Nêu được **nhiều phía** và nói mình nghiêng về đâu, có lý do |

**Bằng chứng đạt.** Learner trả lời một câu hỏi phần 3 mà không dùng chữ *I* trong ba câu đầu.

**Hiểu lầm thường gặp.** Phần 3 chỉ là phần 1 với câu hỏi khó hơn. Phần 3 hỏi về **xã hội, xu hướng, nguyên nhân**, và câu trả lời toàn chuyện cá nhân bị coi là chưa đạt mức trừu tượng mà band 7 trở lên đòi hỏi.

**Knowledge node.** Speaking Part 3 · Mức trừu tượng · Bàn luận xã hội

***

## Unit 4 · Buy time without filler (Kéo dài mà không nói lấp)

> **Tôi sẽ làm được** giữ nhịp khi đang nghĩ, mà không lặp *um*, *you know* liên tục.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Band 6.0-7.5 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Im lặng dài, hoặc lấp bằng *um*, *ờ* liên tục |
| **Đạt** | Dùng vài cụm câu giờ tự nhiên: *"That's an interesting question…"* |
| **Vững** | Câu giờ **có nội dung**: diễn giải lại câu hỏi, hoặc nêu phạm vi mình sắp bàn |

**Bằng chứng đạt.** Learner ngập ngừng trước một câu khó nhưng người nghe không cảm thấy có khoảng trống.

**Hiểu lầm thường gặp.** Học thuộc vài câu câu giờ là xong. Dùng đúng một cụm cho mọi câu hỏi nghe rất máy móc và giám khảo nhận ra ngay. Cách bền là **diễn giải lại câu hỏi bằng lời mình**: nó vừa cho thời gian nghĩ vừa cho thấy learner hiểu câu hỏi.

**Knowledge node.** Cụm câu giờ · Diễn giải câu hỏi · Fluency

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Communication*: Speaking đo khả năng giao tiếp, và giao tiếp đòi sự phù hợp với tình huống chứ không đòi độ dài.

**Inquiry.** Khuôn ba phần, ba đồng hồ:

```text
Cùng MỘT chủ đề, hỏi theo ba kiểu của ba phần
     ↓
Bấm giờ độ dài câu trả lời của learner ở mỗi phần
     ↓
Vẽ ra: phần 1 nên khoảng 15 giây, phần 2 là 120 giây, phần 3 khoảng 40 giây
     ↓
"Câu trả lời của em ở ba phần dài bằng nhau hay khác nhau?"
     ↓
Làm lại, lần này cố ý điều chỉnh độ dài cho khớp
```

Nhiều learner phát hiện mình trả lời cả ba phần với độ dài như nhau, thường là quá dài ở phần 1 và quá ngắn ở phần 3. Bấm giờ làm chuyện đó hiện ra thành con số thay vì cảm giác.

[Module 4.5 · Fluency against accuracy →](/curriculum/ielts/produce/fluency-accuracy)
