---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ielts/process/read-fast.md
description: >-
  Module IELTS 3.2 (Process Input): đọc đủ nhanh, learner đọc ba bài dài trả lời
  40 câu trong 60 phút nên biết chọn chỗ nào đọc kỹ.
---

# Module 3.2 · Read fast enough (Đọc đủ nhanh)

Thuộc [Package 3 · Process Input](/curriculum/ielts/process/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 7 tới 12 |
| **Band** | 5.0 tới 8.0+ |
| **Key concept chính** | Structure (Cấu trúc) · Function (Chức năng) |

Phần Reading hiếm khi khó vì từ. Nó khó vì **đồng hồ**: learner đọc kỹ bài một, hết giờ ở bài ba, và mất mười ba câu mà lẽ ra làm được.

***

## Unit 1 · Skim before you read (Lướt trước khi đọc kỹ)

> **Tôi sẽ làm được** lướt cả bài trong một phút để biết nó đi qua những đâu, trước khi đọc kỹ chỗ nào.

**Mastery level 6-10 · Lớp 7-11 · Band 5.0-7.0 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc tuần tự từ chữ đầu tới chữ cuối |
| **Đạt** | Lướt tiêu đề, câu đầu mỗi đoạn, rồi mới vào câu hỏi |
| **Vững** | Dựng được **bản đồ bài** trong đầu: đoạn nào nói gì, nên quay lại đâu khi cần |

**Bằng chứng đạt.** Sau một phút lướt, learner nói được bài có mấy phần và mỗi phần bàn về gì.

**Hiểu lầm thường gặp.** Lướt là đọc ẩu, đọc kỹ mới chắc. Lướt và đọc kỹ là **hai công cụ cho hai việc**: lướt để định vị, đọc kỹ để trả lời. Bỏ bước lướt thì mọi câu hỏi đều phải tìm lại từ đầu.

**Knowledge node.** Đọc lướt · Câu chủ đề · Bản đồ văn bản

***

## Unit 2 · Manage the clock (Chia thời gian cho ba bài)

> **Tôi sẽ làm được** chia sáu mươi phút cho ba bài và giữ đúng mốc, không để bài cuối bị bỏ.

**Mastery level 7-11 · Lớp 8-12 · Band 5.5-7.5 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc kỹ bài một, hết giờ ở bài ba |
| **Đạt** | Đặt mốc thời gian cho từng bài và bám theo |
| **Vững** | Nhận ra bài ba **thường khó hơn** nên chừa thêm giờ cho nó, không chia đều máy móc |

**Bằng chứng đạt.** Learner làm trọn ba bài trong sáu mươi phút, không bài nào bị bỏ trắng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Làm kỹ từng bài rồi tính tiếp. Bốn mươi câu **tính điểm như nhau**, nên một câu dễ ở bài ba giá trị bằng một câu khó ở bài một. Dồn giờ vào bài một là đổi câu dễ lấy câu khó, một cuộc đổi luôn lỗ.

**Knowledge node.** Quản lý thời gian · Mốc thời gian · Giá trị đồng đều của câu hỏi

***

## Unit 3 · Meaning from context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh)

> **Tôi sẽ làm được** đọc tiếp khi gặp từ lạ, thay vì dừng lại và mất mạch.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Band 5.0-7.5 · Context (Ngữ cảnh)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dừng lại ở mỗi từ lạ, mất mạch cả đoạn |
| **Đạt** | Đọc tiếp và đoán nghĩa đủ dùng từ ngữ cảnh |
| **Vững** | Phân biệt từ lạ **cần hiểu** với từ lạ **bỏ qua được** |

**Bằng chứng đạt.** Learner trả lời đúng một câu hỏi trong đoạn có ba từ mình không biết nghĩa.

**Hiểu lầm thường gặp.** Không hiểu hết từ thì không trả lời được. Phần lớn từ lạ trong một bài không liên quan tới câu hỏi nào. Kỹ năng thật là **nhận ra từ nào đang chặn đường** và chỉ dừng ở đúng những từ đó.

**Knowledge node.** Đoán nghĩa theo ngữ cảnh · Từ khoá và từ phụ · Đọc liên tục

***

## Unit 4 · Read for the argument (Đọc ra lập luận của tác giả)

> **Tôi sẽ làm được** thấy được tác giả đang lập luận gì, không chỉ thấy bài nói về chủ đề gì.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Band 6.5-8.0+ · Message (Thông điệp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nắm được chủ đề nhưng không nắm được quan điểm |
| **Đạt** | Chỉ ra được tác giả nghiêng về phía nào |
| **Vững** | Phân biệt **quan điểm của tác giả** với **quan điểm tác giả đang thuật lại** của người khác |

**Bằng chứng đạt.** Learner trả lời đúng một câu hỏi về quan điểm tác giả trong đoạn có trích dẫn ý kiến của ba nhà nghiên cứu khác nhau.

**Hiểu lầm thường gặp.** Ý nào xuất hiện trong bài thì là ý của tác giả. Bài học thuật thường thuật lại nhiều quan điểm để phản biện chúng. Lẫn hai tầng này là nguyên nhân sai của phần lớn câu hỏi dạng *Yes / No / Not Given*.

**Knowledge node.** Quan điểm tác giả · Trích dẫn quan điểm khác · Động từ tường thuật

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Function*: cách đọc đúng phụ thuộc vào việc mình sẽ làm gì với bài đọc.

**Inquiry.** Khuôn cắt giờ dần:

```text
Cùng một bài Reading, làm ba lần cách nhau vài ngày
     ↓
Lần 1: không giới hạn giờ. Ghi lại mất bao lâu và đúng bao nhiêu.
Lần 2: đúng 20 phút.  Lần 3: đúng 13 phút.
     ↓
Vẽ bảng: thời gian giảm thì số câu đúng giảm bao nhiêu?
     ↓
"Ở mốc nào điểm bắt đầu tụt mạnh? Vì sao?"
     ↓
"Nếu chỉ có 13 phút, em sẽ BỎ đọc phần nào?"
```

Câu cuối chuyển learner từ tư duy *đọc cho hết* sang tư duy **phân bổ nguồn lực**, và đó là toàn bộ nội dung của unit 2.

[Module 3.3 · Find the answer →](/curriculum/ielts/process/find-the-answer)
