---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ielts/know.md
description: >-
  Package IELTS 5 (Know the Test and Yourself): không chấm điểm, giúp learner
  biết yếu tiêu chí nào, vì sao, và khi nào nên dừng luyện.
---

# Package 5 · Know the Test and Yourself (Hiểu bài thi và hiểu mình)

Thuộc [Curriculum IELTS](/curriculum/ielts/). Package không được chấm điểm, và là package quyết định learner luyện đúng chỗ hay phí một năm.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 9 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 8 tới 12 |
| **Band** | 4.5 tới 8.0+ |
| **Key concept chính** | Purpose (Mục đích) · Patterns (Quy luật) |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [5.1 · Read the band descriptors](/curriculum/ielts/know/band-descriptors) (Đọc bảng mô tả band) | Tài liệu công khai mà hầu như không ai đọc | 3 |
| [5.2 · Diagnose your own errors](/curriculum/ielts/know/diagnose) (Tự chẩn đoán lỗi) | Từ điểm số về tới nguyên nhân | 3 |
| [5.3 · Decide when to stop](/curriculum/ielts/know/when-to-stop) (Quyết định khi nào dừng) | Câu hỏi không ai đặt ra | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Band | Key concept |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 5.1.1 What each criterion measures (Mỗi tiêu chí đo cái gì) | 6-10 | 8-11 | 4.5-6.5 | Purpose |
| 5.1.2 Read the level above yours (Đọc mô tả của band trên mình một bậc) | 8-12 | 9-12 | 6.0-7.5 | Patterns |
| 5.1.3 Score a sample answer yourself (Tự chấm một bài mẫu) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0+ | Evidence |
| 5.2.1 Which criterion is holding me back (Tiêu chí nào đang kéo mình xuống) | 7-11 | 8-12 | 5.5-7.0 | Patterns |
| 5.2.2 Keep an error log (Ghi sổ lỗi của mình) | 7-12 | 8-12 | 5.5-7.5 | Evidence |
| 5.2.3 Practice tests measure, they do not teach (Đề thử để đo, không để học) | 8-12 | 9-12 | 6.0-8.0 | Function |
| 5.3.1 What band do you actually need (Mình thật sự cần band bao nhiêu) | 8-12 | 9-12 | 5.5-8.0 | Purpose |
| 5.3.2 The cost of the next half band (Cái giá của nửa band tiếp theo) | 9-12 | 10-12 | 6.5-8.0 | Consequences |
| 5.3.3 What you gave up to get it (Cái đã đánh đổi để có nó) | 10-12 | 11-12 | 7.0-8.0+ | Consequences |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **5.1.1** là việc rẻ nhất trong toàn bộ cây này và gần như không ai làm. Band descriptor được IELTS công bố miễn phí; một learner đọc kỹ bốn tiêu chí Writing trong ba mươi phút sẽ hiểu mình đang bị chấm bằng gì. Rất nhiều learner luyện thi cả năm mà chưa từng đọc, nên các em đang cố tối ưu một thứ mình không biết hình dạng.

Unit **5.2.3** áp thẳng [Làm nhiều bài ≠ học tốt](/mental-models/lam-nhieu-bai) vào IELTS. Làm bốn mươi đề rồi chỉ nhìn số câu đúng là **đo bốn mươi lần** chứ không phải học bốn mươi lần. Giá trị nằm ở việc sau mỗi đề learner truy được vì sao sai từng câu, và việc đó tốn thời gian gấp ba lần làm đề.

Unit **5.3.1** đặt một câu hỏi hiếm khi được hỏi trong ngành luyện thi. Nếu trường đích yêu cầu 6.5 thì luyện lên 8.0 không đổi được kết quả tuyển sinh nào, trong khi thời gian đó lấy đi từ những môn khác. Learner cần biết đích thật của mình trước khi bắt đầu, không phải sau khi đã học một năm.

Unit **5.3.3** là unit khó chịu nhất và cũng thành thật nhất của cả cây. Hai năm luyện thi cường độ cao có thể lấy đi thời gian đáng lẽ dành cho đọc sách, cho môn học yêu thích, cho việc thử một thứ mình chưa biết mình có giỏi không. Con số trên phiếu không hiện ra cái giá đó.

Đây là chỗ curriculum này khác hẳn một khoá luyện thi thương mại: một khoá luyện thi không có động cơ nào để đặt câu hỏi *"em có nên học tiếp không"*.

## Hồ sơ đáng lo nhất

**Mức 11 ở Package 4 và mức 3 ở Package 5.** Learner đó viết được bài band 7.5 và vẫn không nói được mình mạnh yếu ở tiêu chí nào, nên khi cần tự học tiếp thì không biết bắt đầu từ đâu. Em ấy đã được luyện tới điểm số, chứ chưa được dạy cách tự nhìn mình.

## Kết thúc môn học

```text
Understand   trả lời đúng cái đề hỏi
Build        có đủ ngôn ngữ để nói điều mình muốn
Process      nghe và đọc kịp tốc độ thật
Produce      viết và nói được trong ràng buộc
Know         biết mình yếu ở đâu, và khi nào nên dừng
```

Bốn package đầu kéo band lên. Package thứ năm quyết định bốn cái kia có được dùng đúng chỗ hay không, và nó là package duy nhất còn giá trị **sau khi kỳ thi kết thúc**.

[Curriculum IELTS →](/curriculum/ielts/)
