---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/quantify/calculate.md
description: >-
  Module Hoá 4.3 (Quantify Change): tính theo phương trình, learner tính lượng
  sản phẩm tạo ra và kiểm tra đáp án có hợp lý không.
---

# Module 4.3 · Calculate from equations (Tính theo phương trình)

Thuộc [Package 4 · Quantify Change](/curriculum/hoa/quantify/). Module chiếm phần lớn đề thi trong nước.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 10 tới 12 |
| **Key concept chính** | Relationships (Quan hệ) · Conditions (Điều kiện) |

***

## Unit 1 · Mole ratios from the equation (Tỉ lệ mol từ phương trình)

> **Tôi sẽ làm được** dùng hệ số trong phương trình để tính từ chất này ra chất kia.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Relationships (Quan hệ) · Balance (Cân bằng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dùng tỉ lệ khối lượng thay vì tỉ lệ mol |
| **Đạt** | Đi đúng ba bước: gam sang mol, dùng tỉ lệ, mol sang gam |
| **Vững** | Nhận ra bước nào là bước bắt buộc phải qua mol, và vì sao |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải đúng một bài và chỉ ra được chỗ nào trong lời giải là chỗ dùng tỉ lệ từ phương trình.

**Hiểu lầm thường gặp.** Có thể lấy tỉ lệ hệ số áp thẳng vào gam. Hệ số là tỉ lệ **số hạt** như đã nói ở [Module 4.1](/curriculum/hoa/quantify/equations); phải đổi qua mol trước. Đây là lỗi chiếm nhiều điểm mất nhất trong cả môn.

**Knowledge node.** Tỉ lệ mol · Tính theo phương trình hoá học · Chuyển đổi ba bước

***

## Unit 2 · Limiting reactant (Chất hết trước)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra chất nào sẽ hết trước, và hiểu chính nó quyết định lượng sản phẩm.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10-12 · Systems (Hệ thống) · Conditions (Điều kiện)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Tính theo chất được cho đầu tiên trong đề |
| **Đạt** | So được lượng mol thực tế với tỉ lệ cần, tìm ra chất hết trước |
| **Vững** | Tính được cả **lượng chất còn dư** sau khi phản ứng kết thúc |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải đúng một bài mà chất được cho nhiều hơn về khối lượng lại chính là chất hết trước.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chất nào ít gam hơn thì hết trước. Nó phụ thuộc vào **số mol so với tỉ lệ phương trình**, không phải khối lượng. Learner quen giải bài *"cho vừa đủ"* sẽ nhân chia theo phản xạ và không nhận ra bài này khác.

Đây cũng là unit tách learner hiểu khỏi learner thuộc, vì nó là chỗ đầu tiên công thức máy móc cho đáp án sai.

**Knowledge node.** Chất hết trước · Chất dư · Tỉ lệ thực tế và tỉ lệ lý thuyết

***

## Unit 3 · Percentage yield (Hiệu suất phản ứng)

> **Tôi sẽ làm được** so lượng thu được thật với lượng tính theo lý thuyết, và giải thích chênh lệch.

**Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Evidence (Bằng chứng) · Conditions (Điều kiện)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi hiệu suất dưới 100% là do làm sai |
| **Đạt** | Tính được hiệu suất; kể được các nguyên nhân làm nó giảm |
| **Vững** | Chỉ ra nguyên nhân **cụ thể trong chính bài mình** và ước lượng mức ảnh hưởng |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích hiệu suất 78% của mình bằng ba nguyên nhân cụ thể, không phải bằng câu *"do thao tác chưa chuẩn"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Làm cẩn thận thì đạt 100%. Chất bám thành bình, phản ứng phụ, phản ứng thuận nghịch chưa chạy hết, và độ tinh khiết của nguyên liệu đều làm hiệu suất giảm dù thao tác hoàn hảo. Ba trong bốn nguyên nhân đó đã xuất hiện ở [Package 1](/curriculum/hoa/observe/) và [Package 2](/curriculum/hoa/investigate/).

**Knowledge node.** Hiệu suất phản ứng · Lượng lý thuyết · Phản ứng phụ · Thất thoát chất

***

## Unit 4 · Check the answer is sensible (Kiểm tra đáp án có hợp lý không)

> **Tôi sẽ làm được** nhìn đáp án của mình và biết ngay nó có vô lý hay không.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nộp bất kỳ con số nào máy tính hiện ra |
| **Đạt** | Kiểm đơn vị và kiểm bậc độ lớn của đáp án |
| **Vững** | Nhận ra đáp án **vi phạm bảo toàn khối lượng**, và tìm lại lỗi từ đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner tự loại bỏ đáp án 300 gam sản phẩm từ 5 gam chất đầu, mà không cần tính lại.

**Hiểu lầm thường gặp.** Máy tính không sai nên đáp án không sai. Máy tính đúng với thứ được nhập vào; toàn bộ rủi ro nằm ở chỗ nhập gì vào. Sản phẩm không bao giờ nặng hơn tổng chất tham gia, và chỉ một câu đó đã bắt được phần lớn lỗi tính toán.

**Knowledge node.** Kiểm tra đáp án · Bậc độ lớn · Ràng buộc bảo toàn khối lượng

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Relationships*: mọi phép tính trong module này chỉ là hệ quả của một câu duy nhất, rằng nguyên tử không sinh ra và không mất đi.

**Inquiry.** Khuôn nấu ăn, dành riêng cho unit 2:

```text
Công thức bánh: 2 trứng + 1 cốc bột + 1 thìa đường  →  6 cái bánh
     ↓
"Em có 10 trứng, 3 cốc bột, 1 kg đường. Làm được bao nhiêu bánh?"
     ↓
Learner tự tìm ra BỘT là thứ giới hạn, dù đường nhiều nhất về khối lượng
     ↓
"Còn thừa bao nhiêu trứng?"
     ↓
CHỈ SAU ĐÓ mới chuyển sang phương trình hoá học có cấu trúc y hệt
```

Khuôn này bỏ qua toàn bộ rào cản thuật ngữ. Learner nào cũng giải được bài bánh trong ba mươi giây, và nhận ra bài hoá học chỉ là đúng bài đó viết bằng ký hiệu khác thì khái niệm chất hết trước không còn khó nữa.

[Module 4.4 · Solutions and gases →](/curriculum/hoa/quantify/solutions-gases)
