---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/observe/properties-of-matter.md
description: >-
  Module Hoá 1.1 (Observe & Measure): tính chất của chất, learner nhận ra một
  chất bằng tính chất của nó thay vì cái tên được dán lên.
---

# Module 1.1 · Properties of matter (Tính chất của chất)

Thuộc [Package 1 · Observe & Measure](/curriculum/hoa/observe/). Module đầu tiên của môn Hoá.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 1 tới 10 |
| **Lớp (VN)** | 1 tới 10 |
| **Key concept chính** | Form (Hình thái) |

Hoá học bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản đến mức dễ bị bỏ qua: **làm sao biết hai thứ là cùng một chất?** Câu trả lời không nằm ở cái tên mà ở tập hợp tính chất đo được.

***

## Unit 1 · Describe a substance by its properties (Mô tả chất bằng tính chất)

> **Tôi sẽ làm được** mô tả một chất bằng những tính chất quan sát và đo được của nó.

**Mastery level 1-5 · Lớp 1-6 · Form (Hình thái)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mô tả bằng công dụng: *"cái này để nấu ăn"* |
| **Đạt** | Mô tả bằng màu, mùi, trạng thái, độ cứng, khả năng tan |
| **Vững** | Phân biệt tính chất **luôn đúng với chất đó** và tính chất phụ thuộc mẫu vật |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận ra hai mẫu trông rất khác nhau là cùng một chất, dựa trên tính chất đo được.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chất nào cũng nhận ra được bằng mắt. Nhưng đường và muối trông giống hệt nhau, còn than chì và kim cương đều là cacbon mà khác nhau hoàn toàn. Nhìn không đủ, đó là lý do cả môn này tồn tại.

**Knowledge node.** Tính chất vật lý · Tính chất hoá học · Nhận biết chất

***

## Unit 2 · States of matter (Ba thể của chất)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích sự khác nhau giữa rắn, lỏng, khí, và cái gì làm chất chuyển thể.

**Mastery level 2-6 · Lớp 2-7 · Form (Hình thái) · Change (Biến đổi)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Gọi tên ba thể, không giải thích được khác nhau ở đâu |
| **Đạt** | Mô tả hình dạng và thể tích của từng thể; nêu điều kiện chuyển thể |
| **Vững** | Hiểu chuyển thể **không tạo ra chất mới**, dù trông rất khác |

**Bằng chứng đạt.** Learner khẳng định nước đá, nước lỏng và hơi nước là cùng một chất, và bảo vệ được ý đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nước bay hơi thì biến mất. Chất không mất đi, nó chuyển sang thể mà mắt không thấy, và phân biệt được *"không thấy"* với *"không còn"* là bước đầu tiên của tư duy hoá học.

**Knowledge node.** Thể rắn, lỏng, khí · Nóng chảy · Bay hơi · Ngưng tụ

***

## Unit 3 · Pure substance or mixture (Chất tinh khiết hay hỗn hợp)

> **Tôi sẽ làm được** phân biệt một chất tinh khiết với một hỗn hợp, kể cả khi hỗn hợp trông đồng nhất.

**Mastery level 4-9 · Lớp 5-10 · Form (Hình thái) · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi mọi thứ trông đồng nhất là chất tinh khiết |
| **Đạt** | Phân biệt được; nhận ra nước biển và không khí là hỗn hợp |
| **Vững** | Dùng **nhiệt độ sôi và nhiệt độ nóng chảy** để kiểm tra độ tinh khiết |

**Bằng chứng đạt.** Learner đề xuất được cách kiểm tra một mẫu nước có tinh khiết hay không, mà không cần thiết bị phức tạp.

**Hiểu lầm thường gặp.** Trong suốt và đồng nhất nghĩa là tinh khiết. Nước muối trong suốt hoàn toàn mà vẫn là hỗn hợp. Đây cũng là chỗ chữ *"tinh khiết"* trong quảng cáo tách hẳn khỏi nghĩa hoá học của nó, và learner sẽ dùng lại điều này ở [Module 5.2](/curriculum/hoa/apply/).

**Knowledge node.** Chất tinh khiết · Hỗn hợp đồng nhất · Dung dịch · Nhiệt độ sôi

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Form*: căn cước của một chất nằm ở tập hợp tính chất của nó, không nằm ở vẻ ngoài.

**Inquiry.** Khuôn bốn bột trắng:

```text
Bốn lọ bột trắng KHÔNG nhãn (muối, đường, bột mì, baking soda)
     ↓
"Làm sao phân biệt được, không được nếm?"
     ↓
Learner tự nghĩ phép thử: hoà nước, hơ nóng, nhỏ giấm
     ↓
Lập bảng: mỗi bột phản ứng thế nào với mỗi phép thử
```

Đây là ngữ liệu rẻ nhất và mạnh nhất để mở môn Hoá. Learner tự phát minh ra ý niệm **bộ tính chất đặc trưng** mà không ai phải giảng, và bảng các em lập ra chính là hình thức sơ khai của một khoá phân loại.

[Module 1.2 · Physical or chemical change →](/curriculum/hoa/observe/change-type)
