---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/investigate/handle-separate.md
description: >-
  Module Hoá 2.2 (Investigate Safely): thao tác cơ bản và tách chất khỏi hỗn
  hợp, learner chọn phương pháp tách khai thác đúng tính chất khác biệt.
---

# Module 2.2 · Handle and separate (Thao tác và tách chất)

Thuộc [Package 2 · Investigate Safely](/curriculum/hoa/investigate/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Function (Chức năng) · Systems (Hệ thống) |

Tách chất là chỗ [Module 1.1](/curriculum/hoa/observe/properties-of-matter) trả lãi: mỗi phương pháp tách đều dựa trên **một tính chất mà hai chất khác nhau**.

***

## Unit 1 · Basic technique (Thao tác cơ bản)

> **Tôi sẽ làm được** rót, khuấy, đun, lọc đúng cách để không mất chất và không gây nguy hiểm.

**Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thao tác vụng, làm rơi vãi, đun trực tiếp không đều |
| **Đạt** | Thực hiện được các thao tác cơ bản đúng cách |
| **Vững** | Nhận ra thao tác của mình đang **gây thất thoát chất** và điều chỉnh |

**Bằng chứng đạt.** Learner cân lại sản phẩm và giải thích được phần hao hụt nằm ở thao tác nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chất bám lại trên thành cốc là chuyện nhỏ. Với lượng nhỏ dùng trong lớp, phần bám lại có thể chiếm vài phần trăm, và nó là nguyên nhân hàng đầu khiến hiệu suất tính ở [Module 4.3](/curriculum/hoa/quantify/) không bao giờ đạt 100%.

**Knowledge node.** Thao tác phòng thí nghiệm · Đun cách thuỷ · Rót chất lỏng · Thất thoát chất

***

## Unit 2 · Separate a mixture (Tách chất khỏi hỗn hợp)

> **Tôi sẽ làm được** dùng lọc, cô cạn, chưng cất, chiết để tách các chất ra khỏi nhau.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Systems (Hệ thống) · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Biết tên các phương pháp, không biết dùng khi nào |
| **Đạt** | Thực hiện được từng phương pháp và nói nó dựa trên tính chất nào |
| **Vững** | Ghép **nhiều phương pháp** để tách hỗn hợp ba thành phần trở lên |

**Bằng chứng đạt.** Learner tách được hỗn hợp cát, muối và nước, nêu rõ thứ tự các bước và lý do của thứ tự đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Lọc tách được mọi thứ. Lọc chỉ tách được chất không tan ra khỏi chất lỏng; muối đã tan thì đi qua giấy lọc cùng với nước, và learner nào chưa nắm điều này sẽ thiết kế sai ngay bước đầu.

**Knowledge node.** Lọc · Cô cạn · Chưng cất · Chiết · Kết tinh

***

## Unit 3 · Choose the right method (Chọn phương pháp tách phù hợp)

> **Tôi sẽ làm được** nhìn một hỗn hợp lạ và tự chọn cách tách hợp lý.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · Function (Chức năng) · Form (Hình thái)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thử lần lượt các phương pháp đã học cho tới khi trúng |
| **Đạt** | Chọn được phương pháp dựa trên tính chất khác biệt của các thành phần |
| **Vững** | Nói rõ **tính chất nào** đang được khai thác, và dự đoán độ tinh khiết thu được |

**Bằng chứng đạt.** Trước một hỗn hợp chưa gặp bao giờ, learner nêu được phương án tách kèm lý do trước khi động tay.

**Hiểu lầm thường gặp.** Có một phương pháp tốt nhất cho mỗi hỗn hợp. Thường có vài phương án dùng được, và lựa chọn phụ thuộc vào ta cần **thu lại thành phần nào** cùng với độ tinh khiết cần đạt.

**Knowledge node.** Lựa chọn phương pháp tách · Tính chất khác biệt · Độ tinh khiết sản phẩm

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Function*: mỗi phương pháp tách là một công cụ khai thác đúng một khác biệt cụ thể.

**Inquiry.** Khuôn hỗn hợp bí ẩn:

```text
Một hỗn hợp GV tự trộn, learner không biết thành phần
     ↓
"Trong này có mấy chất? Làm sao biết?"
     ↓
Learner tự lên kế hoạch tách, viết ra TRƯỚC khi làm
     ↓
Sau khi tách: "cân lại, tổng có bằng lượng ban đầu không? Thiếu bao nhiêu?"
```

Bước cân lại cuối cùng nối module này thẳng với bảo toàn khối lượng ở [Package 4](/curriculum/hoa/quantify/), và cho learner một trải nghiệm cụ thể về việc chất **đi đâu đó** chứ không biến mất.

[Module 2.3 · Control conditions →](/curriculum/hoa/investigate/control-conditions)
