---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/investigate.md
description: >-
  Package Hoá 2 (Investigate Safely): learner thiết kế và làm thí nghiệm, lường
  trước cái gì có thể hỏng; liệt kê 4 module và các unit.
---

# Package 2 · Investigate Safely (Thí nghiệm an toàn)

Thuộc [Curriculum Chemistry](/curriculum/hoa/).

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 4 |
| **Unit** | 12 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Conditions (Điều kiện) · Systems (Hệ thống) |

Khớp với **tiêu chí B của IB**. Trong môn Hoá, package này có thêm một vế mà môn khác không có: **an toàn không phải phần phụ, nó là một phần của thiết kế**.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [2.1 · Safety first](/curriculum/hoa/investigate/safety-first) (An toàn trước) | Luật, ký hiệu, và lý do đằng sau | 3 |
| [2.2 · Handle and separate](/curriculum/hoa/investigate/handle-separate) (Thao tác và tách chất) | Lọc, chưng cất, chiết, kết tinh | 3 |
| [2.3 · Control conditions](/curriculum/hoa/investigate/control-conditions) (Kiểm soát điều kiện) | Nhiệt độ, nồng độ, xúc tác | 3 |
| [2.4 · Design an investigation](/curriculum/hoa/investigate/design-investigation) (Tự thiết kế) | Từ câu hỏi tới quy trình | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 2.1.1 Hazard symbols and what they mean (Ký hiệu nguy hiểm) | 2-6 | 3-7 | Consequences |
| 2.1.2 Rules that exist for a reason (Luật và lý do của nó) | 3-8 | 4-9 | Consequences |
| 2.1.3 Assess risk before you start (Lường rủi ro trước khi làm) | 8-12 | 9-12 | Consequences · Conditions |
| 2.2.1 Basic technique (Thao tác cơ bản) | 3-7 | 4-8 | Function |
| 2.2.2 Separate a mixture (Tách chất khỏi hỗn hợp) | 5-10 | 6-11 | Systems · Function |
| 2.2.3 Choose the right method (Chọn phương pháp tách phù hợp) | 8-12 | 9-12 | Function · Form |
| 2.3.1 What changes the speed (Cái gì làm phản ứng nhanh hơn) | 6-10 | 7-11 | Conditions |
| 2.3.2 One condition at a time (Mỗi lần đổi một điều kiện) | 6-11 | 7-12 | Systems |
| 2.3.3 Catalysts and equilibrium (Xúc tác và cân bằng) | 10-12 | 11-12 | Balance · Conditions |
| 2.4.1 Turn a question into a procedure (Biến câu hỏi thành quy trình) | 7-12 | 8-12 | Function |
| 2.4.2 Decide what to measure (Quyết định đo cái gì) | 8-12 | 9-12 | Evidence |
| 2.4.3 Record honestly (Ghi trung thực) | 5-12 | 6-12 | Evidence |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **2.3.3** là chỗ learner gặp ý niệm khó nhất của môn: phản ứng có thể chạy **cả hai chiều cùng lúc** và vẫn trông như đứng yên. Ý đó phá vỡ hình dung "phản ứng là A biến thành B rồi hết", và nếu không phá vỡ tường minh thì learner sẽ tính cân bằng bằng công thức mà vẫn hình dung sai.

[Package 3 · Explain with Particles →](/curriculum/hoa/explain/)
