---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/explain/structure-property.md
description: >-
  Module 3.5 Hoá học, module cuối package Explain: nhìn cấu trúc một chất để dự
  đoán nó hành xử thế nào, gộp mọi thứ trước đó.
---

# Module 3.5 · Structure explains property (Cấu trúc quyết định tính chất)

Thuộc [Package 3 · Explain with Particles](/curriculum/hoa/explain/). Module cuối của package, và là chỗ mọi thứ trước đó gộp lại.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 10 tới 12 |
| **Key concept chính** | Relationships (Quan hệ) · Models (Mô hình) |

Đây là đích đến của cả Package 3. Bốn module trước xây từng mảnh mô hình; module này dùng chúng để **dự đoán**, và dự đoán được là bằng chứng cuối cùng cho thấy mô hình đã thật sự nằm trong đầu learner.

***

## Unit 1 · Structure explains property (Cấu trúc giải thích tính chất)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích tính chất của một chất bằng cách các hạt của nó sắp xếp và liên kết.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Relationships (Quan hệ) · Form (Hình thái)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Học tính chất và cấu trúc như hai danh sách rời |
| **Đạt** | Nối được cấu trúc với tính chất trong các trường hợp đã học |
| **Vững** | Giải thích được **cùng một nguyên tố** cho hai chất khác hẳn nhau |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao kim cương cực cứng còn than chì mềm và trơn, dù cả hai đều chỉ là cacbon.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chất khác nhau thì phải làm từ nguyên tố khác nhau. Cặp kim cương và than chì phá hiểu lầm này mạnh nhất, và nó là ví dụ đẹp nhất cho ý *cấu trúc quyết định tính chất*.

**Knowledge node.** Cấu trúc tinh thể · Thù hình · Liên kết trong tinh thể · Cấu trúc và tính chất

***

## Unit 2 · Why some reactions release heat (Vì sao có phản ứng toả nhiệt)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích năng lượng đi đâu trong một phản ứng hoá học.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · Energy (Năng lượng) · Transfer (Chuyển)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Biết phản ứng toả hay thu nhiệt, không giải thích được vì sao |
| **Đạt** | Giải thích bằng năng lượng phá liên kết cũ và tạo liên kết mới |
| **Vững** | Dự đoán được phản ứng toả hay thu nhiệt bằng cách so hai lượng năng lượng đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao đốt cháy luôn toả nhiệt, bằng so sánh năng lượng liên kết.

**Hiểu lầm thường gặp.** Phá liên kết thì giải phóng năng lượng. Ngược lại: phá liên kết **cần** năng lượng, tạo liên kết mới thì giải phóng. Phản ứng toả nhiệt khi phần tạo ra lớn hơn phần bỏ vào. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất về năng lượng trong hoá học, và nó xuất hiện cả trong sách phổ thông ở nhiều nước.

**Knowledge node.** Phản ứng toả nhiệt · Phản ứng thu nhiệt · Năng lượng liên kết · Biến thiên enthalpy

***

## Unit 3 · Predict a property from structure (Suy tính chất từ cấu trúc)

> **Tôi sẽ làm được** nhìn công thức một chất lạ và dự đoán vài tính chất của nó.

**Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Models (Mô hình) · Function (Chức năng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Không dự đoán được nếu chưa học chất đó |
| **Đạt** | Dự đoán được tan hay không tan, dẫn điện hay không, nhiệt độ sôi cao hay thấp |
| **Vững** | Nói rõ dự đoán của mình dựa trên **đặc điểm cấu trúc nào**, và mức tin cậy |

**Bằng chứng đạt.** Cho learner công thức một chất chưa từng gặp, learner dự đoán ba tính chất kèm lý do, và phần lớn đúng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Dự đoán là đoán mò. Dự đoán có cấu trúc thì kiểm chứng được và sửa được; đó là khác biệt giữa suy luận khoa học và đoán bừa, và cũng là điều làm hoá học trở thành một ngành có sức tiên đoán.

**Knowledge node.** Dự đoán tính chất · Độ tan · Nhiệt độ sôi · Tương tác giữa phân tử

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Relationships*: giữa tầng không nhìn thấy và tầng nhìn thấy có một quan hệ ổn định, và cả môn Hoá là việc lập bản đồ quan hệ đó.

**Inquiry.** Khuôn dự đoán trước, thử sau:

```text
Đưa công thức và cấu trúc của 4 chất learner CHƯA HỌC
     ↓
Mỗi nhóm dự đoán: tan trong nước không? dẫn điện không? nhiệt độ sôi cao hay thấp?
     ↓
Ghi hết dự đoán lên bảng TRƯỚC khi làm thí nghiệm
     ↓
Thử thật, đối chiếu
     ↓
"Chỗ nào cả lớp cùng đoán sai? Mô hình của chúng ta thiếu gì?"
```

Câu cuối là câu quan trọng nhất của cả Package 3. Khi cả lớp cùng sai ở một chỗ, đó không phải chuyện bất cẩn mà là dấu hiệu mô hình chung đang thiếu một mảnh, và đi tìm mảnh đó chính là cách hoá học phát triển.

## Kết thúc Package 3

```text
Particles            một mô hình cho thể, tan, khuếch tán
Inside the atom      và ta biết được nhờ bằng chứng gián tiếp
Periodic patterns    quy luật dự đoán được nguyên tố chưa tìm ra
Why atoms bond       vì sao ghép, và ghép theo tỉ lệ nào
Structure            nhìn cấu trúc, đoán được hành vi
```

[Package 4 · Quantify Change →](/curriculum/hoa/quantify/)
