---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/explain/particles.md
description: >-
  Module 3.1 Hoá học (mô hình hạt): module nền của package, giải thích thứ nhìn
  thấy trong cốc bằng hạt không nhìn thấy.
---

# Module 3.1 · Particles explain everything (Mô hình hạt)

Thuộc [Package 3 · Explain with Particles](/curriculum/hoa/explain/). Module nền của cả package.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Models (Mô hình) |

Đây là chỗ hoá học thật sự bắt đầu. Trước module này, learner mô tả hiện tượng. Sau nó, learner có một **tầng thứ hai** để giải thích hiện tượng bằng.

***

## Unit 1 · Matter is made of particles (Vật chất gồm các hạt)

> **Tôi sẽ làm được** hình dung mọi vật chất là tập hợp các hạt cực nhỏ luôn chuyển động.

**Mastery level 3-7 · Lớp 4-8 · Models (Mô hình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi vật chất là khối liền; các hạt là chuyện trong sách |
| **Đạt** | Dùng mô hình hạt để giải thích hiện tượng quen thuộc |
| **Vững** | Vẽ được hình hạt cho một tình huống mới và giải thích bằng hình đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải thích được vì sao mùi lan khắp phòng dù không khí đứng yên.

**Hiểu lầm thường gặp.** Giữa các hạt là không khí. Giữa chúng là chân không, và hình dung sai này chặn learner khỏi hiểu vì sao chất khí nén được dễ dàng còn chất lỏng thì gần như không.

**Knowledge node.** Cấu tạo hạt · Chuyển động nhiệt · Khuếch tán · Khoảng cách giữa các hạt

***

## Unit 2 · Particles explain the three states (Hạt giải thích ba thể)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích rắn, lỏng, khí bằng khoảng cách và chuyển động của hạt.

**Mastery level 4-8 · Lớp 5-9 · Models (Mô hình) · Change (Biến đổi)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mô tả ba thể bằng hình dạng bên ngoài |
| **Đạt** | Giải thích ba thể bằng sắp xếp và chuyển động của hạt |
| **Vững** | Giải thích **quá trình chuyển thể** chứ không chỉ ba trạng thái tĩnh |

**Bằng chứng đạt.** Learner vẽ ba hình hạt cho ba thể và mô tả cái gì đổi khi nước đá tan.

**Hiểu lầm thường gặp.** Khi nước sôi, hạt nước tách thành hidro và oxi. Sôi chỉ tách các hạt nước **ra xa nhau**, không phá vỡ hạt nước nào cả. Đây là hiểu lầm rất phổ biến và nó lẫn hai tầng: tầng hạt và tầng liên kết bên trong hạt.

**Knowledge node.** Ba thể của chất · Nóng chảy và bay hơi · Sắp xếp hạt · Lực hút giữa các hạt

***

## Unit 3 · Dissolving and diffusion (Tan và khuếch tán)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích vì sao đường tan trong nước mà cát thì không.

**Mastery level 5-9 · Lớp 6-10 · Models (Mô hình) · Interaction (Tương tác)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nói đường *"biến mất"* trong nước |
| **Đạt** | Giải thích hạt đường xen vào giữa các hạt nước |
| **Vững** | Dự đoán được yếu tố nào làm tan nhanh hơn, và giải thích bằng hạt |

**Bằng chứng đạt.** Learner khẳng định cân dung dịch đường sẽ bằng tổng khối lượng đường và nước, và giải thích được vì sao.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đường tan là đường biến mất, nên khối lượng giảm. Đây là bài kiểm tra tốt nhất cho unit này, và nó chuẩn bị thẳng cho bảo toàn khối lượng ở [Package 4](/curriculum/hoa/quantify/).

**Knowledge node.** Sự hoà tan · Dung dịch · Khuếch tán · Độ tan · Bảo toàn khối lượng khi hoà tan

***

## Unit 4 · Atoms rearrange, they do not disappear (Nguyên tử sắp xếp lại, không mất đi)

> **Tôi sẽ làm được** hiểu rằng trong phản ứng, các nguyên tử chỉ đổi cách ghép với nhau.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Change (Biến đổi) · Balance (Cân bằng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi phản ứng là chất cũ mất đi, chất mới sinh ra từ hư không |
| **Đạt** | Hiểu các nguyên tử được sắp xếp lại; số lượng mỗi loại không đổi |
| **Vững** | Dùng ý này để **dự đoán** sản phẩm và để kiểm tra một phương trình |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhìn một phương trình chưa cân bằng và chỉ ra ngay nó vi phạm điều gì.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đốt cháy làm vật chất mất đi, vì tro nhẹ hơn củi. Phần lớn khối lượng đã đi vào chất khí bay lên, và cân được nó cần một bình kín. Đây là chính xác điều đã đánh lừa loài người suốt nhiều thế kỷ với thuyết nhiên tố.

**Knowledge node.** Bảo toàn nguyên tử · Sắp xếp lại liên kết · Định luật bảo toàn khối lượng

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Models*: mô hình hạt là một câu chuyện ta kể về thứ không nhìn thấy, và nó có giá trị vì giải thích được nhiều hiện tượng rời rạc.

**Inquiry.** Khuôn nước cộng cồn:

```text
Đong 50 ml nước và 50 ml cồn, hỏi trước: "trộn vào được bao nhiêu ml?"
     ↓
Cả lớp trả lời 100 ml
     ↓
Trộn thật. Kết quả nhỏ hơn 100 ml rõ rệt.
     ↓
"Chất có mất đi không? Cân lại xem."  (khối lượng KHÔNG đổi)
     ↓
"Vậy thể tích đi đâu?"
```

Đây là khuôn mạnh nhất của cả module, vì nó tách được hai đại lượng mà learner vẫn gộp làm một: **khối lượng bảo toàn, thể tích thì không**. Câu trả lời chỉ có thể đến từ mô hình hạt, khi các hạt nhỏ hơn xen vào khoảng trống giữa các hạt lớn hơn.

[Module 3.2 · Inside the atom →](/curriculum/hoa/explain/inside-atom)
