---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/explain.md
description: >-
  Package 3 Hoá học (Explain with Particles): package lớn nhất, giải thích thứ
  thấy trong cốc bằng những hạt không nhìn thấy.
---

# Package 3 · Explain with Particles (Giải thích bằng mô hình hạt)

Thuộc [Curriculum Chemistry](/curriculum/hoa/). Package lớn nhất và là trung tâm của môn.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 5 |
| **Unit** | 20 |
| **Mastery level** | 3 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 4 tới 12 |
| **Key concept chính** | Models (Mô hình) · Relationships (Quan hệ) |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [3.1 · Particles explain everything](/curriculum/hoa/explain/particles) (Mô hình hạt) | Một mô hình cho thể, tan, nở, khuếch tán | 4 |
| [3.2 · Inside the atom](/curriculum/hoa/explain/inside-atom) (Bên trong nguyên tử) | Hạt nhân, electron, và vì sao ta tin thế | 4 |
| [3.3 · Patterns in the periodic table](/curriculum/hoa/explain/periodic-patterns) (Quy luật của bảng tuần hoàn) | Bảng là quy luật, không phải danh sách | 4 |
| [3.4 · Why atoms bond](/curriculum/hoa/explain/why-bond) (Vì sao nguyên tử liên kết) | Ion, cộng hoá trị, cho nhận electron, và tính chất kéo theo | 5 |
| [3.5 · Structure explains property](/curriculum/hoa/explain/structure-property) (Cấu trúc quyết định tính chất) | Từ cấu trúc suy ra hành vi | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 3.1.1 Matter is made of particles (Vật chất gồm các hạt) | 3-7 | 4-8 | Models |
| 3.1.2 Particles explain the three states (Hạt giải thích ba thể) | 4-8 | 5-9 | Models · Change |
| 3.1.3 Dissolving and diffusion (Tan và khuếch tán) | 5-9 | 6-10 | Models · Interaction |
| 3.1.4 Atoms rearrange, they do not disappear (Nguyên tử sắp xếp lại, không mất đi) | 6-11 | 7-12 | Change · Balance |
| 3.2.1 Atoms have parts (Nguyên tử có cấu tạo) | 5-9 | 6-10 | Models |
| 3.2.2 Elements and symbols (Nguyên tố và ký hiệu) | 5-9 | 6-10 | Form |
| 3.2.3 Electron arrangement (Sắp xếp electron) | 7-11 | 8-12 | Models · Patterns |
| 3.2.4 How we know, without seeing (Vì sao ta tin, dù không nhìn thấy) | 9-12 | 10-12 | Evidence · Models |
| 3.3.1 The table is ordered (Bảng có trật tự) | 6-10 | 7-11 | Patterns |
| 3.3.2 Groups behave alike (Cùng nhóm thì giống nhau) | 7-11 | 8-12 | Patterns · Relationships |
| 3.3.3 Trends across a period (Xu hướng theo chu kỳ) | 9-12 | 10-12 | Patterns |
| 3.3.4 Predict an unknown element (Dự đoán nguyên tố chưa biết) | 10-12 | 11-12 | Patterns · Models |
| 3.4.1 Atoms combine in fixed ratios (Nguyên tử kết hợp theo tỉ lệ cố định) | 6-10 | 7-11 | Relationships |
| 3.4.2 Ionic and covalent (Liên kết ion và cộng hoá trị) | 8-12 | 9-12 | Interaction |
| 3.4.3 Acids, bases and salts (Axit, bazơ, muối) | 7-12 | 8-12 | Interaction · Balance |
| 3.4.4 Carbon makes chains (Cacbon tạo mạch) | 9-12 | 10-12 | Form · Function |
| 3.4.5 Reactions that move electrons (Phản ứng cho nhận electron) | 9-12 | 10-12 | Transfer · Interaction |
| 3.5.1 Structure explains property (Cấu trúc giải thích tính chất) | 9-12 | 10-12 | Relationships · Form |
| 3.5.2 Why some reactions release heat (Vì sao có phản ứng toả nhiệt) | 9-12 | 10-12 | Energy · Transfer |
| 3.5.3 Predict a property from structure (Suy tính chất từ cấu trúc) | 10-12 | 11-12 | Models · Function |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **3.2.4** hiếm khi xuất hiện trong chương trình phổ thông, và nó là unit quan trọng nhất về mặt tư duy. Learner được bảo nguyên tử có hạt nhân ở giữa và chấp nhận điều đó như một sự thật cần nhớ. Nhưng loài người biết điều đó bằng cách bắn hạt alpha vào lá vàng và thấy vài hạt bật ngược lại.

Không có unit này, cả Package 3 là một danh sách điều phải tin. Có nó, learner hiểu **mô hình là thứ được xây từ bằng chứng và có thể bị thay**, và đó là thứ chuyển được sang mọi môn khoa học khác.

Unit **3.1.4** thì là bản lề sang Package 4: mọi phép tính hoá học chỉ là hệ quả của một câu, rằng nguyên tử không tự sinh ra và không mất đi.

[Package 4 · Quantify Change →](/curriculum/hoa/quantify/)
