---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/apply/environment.md
description: >-
  Module 5.3 Hoá học, module cuối của môn: hoá học và môi trường, lần theo chất
  thải đi đâu và cân nhắc một đánh đổi thật.
---

# Module 5.3 · Chemistry and the environment (Hoá học và môi trường)

Thuộc [Package 5 · Apply & Evaluate](/curriculum/hoa/apply/). Module cuối cùng của môn Hoá học.

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Key concept chính** | Environment (Môi trường) · Consequences (Hệ quả) |

***

## Unit 1 · Where fuels come from (Nhiên liệu đến từ đâu)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích nhiên liệu hình thành thế nào và cháy thì tạo ra cái gì.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · Environment (Môi trường) · Energy (Năng lượng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi nhiên liệu là thứ có sẵn, cháy xong là hết |
| **Đạt** | Nêu được nguồn gốc nhiên liệu hoá thạch và sản phẩm khi cháy |
| **Vững** | Viết được phương trình cháy và nối nó với lượng khí thải thật |

**Bằng chứng đạt.** Learner tính được đốt một lượng nhiên liệu cho trước thì thải ra bao nhiêu khí cacbonic.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cháy hết thì không còn gì. Toàn bộ khối lượng đã chuyển thành khí bay lên, và đây chính là bảo toàn khối lượng ở [Module 4.1](/curriculum/hoa/quantify/equations) áp dụng vào một chuyện có hậu quả thật.

Điểm đáng chú ý: một lít xăng cháy tạo ra lượng khí cacbonic **nặng hơn chính lít xăng đó**, vì oxi từ không khí đã tham gia vào.

**Knowledge node.** Nhiên liệu hoá thạch · Phản ứng cháy · Khí thải · Cacbon dioxit

***

## Unit 2 · Waste has to go somewhere (Chất thải phải đi đâu đó)

> **Tôi sẽ làm được** lần theo một chất sau khi tôi vứt nó đi, và biết nó không biến mất.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · Systems (Hệ thống) · Consequences (Hệ quả)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Coi vứt đi là hết chuyện |
| **Đạt** | Lần được đường đi của chất thải qua các khâu xử lý |
| **Vững** | Nhận ra chất thải **chuyển sang dạng khác hoặc chỗ khác**, không mất đi |

**Bằng chứng đạt.** Learner vẽ được đường đi của một chai nhựa từ thùng rác nhà mình tới đích cuối cùng của nó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chất phân huỷ sinh học thì biến mất hoàn toàn. Nó chuyển thành các chất khác, một số trong đó là khí nhà kính. *"Phân huỷ"* nghĩa là đổi dạng, không phải biến mất, và đây lại là bảo toàn khối lượng lần nữa.

**Knowledge node.** Xử lý chất thải · Phân huỷ sinh học · Tái chế · Ô nhiễm nguồn nước · Tích luỹ sinh học

***

## Unit 3 · Judge a real trade-off (Đánh giá một đánh đổi thật)

> **Tôi sẽ làm được** cân nhắc một quyết định thật về hoá chất và môi trường, với đủ mặt lợi và hại.

**Mastery level 10-12 · Lớp 11-12 · Consequences (Hệ quả) · Environment (Môi trường)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chọn phe trước rồi tìm lý lẽ ủng hộ |
| **Đạt** | Trình bày được cả lợi lẫn hại của các phương án |
| **Vững** | Đưa khuyến nghị **có điều kiện**, nói rõ nó phụ thuộc giá trị nào |

**Bằng chứng đạt.** Learner viết một khuyến nghị dạng *"nếu ưu tiên A thì nên chọn phương án này, nếu ưu tiên B thì phương án kia"*.

**Hiểu lầm thường gặp.** Khoa học sẽ nói cho ta biết lựa chọn nào đúng. Hoá học nói được hệ quả của từng lựa chọn; việc **ưu tiên hệ quả nào** là quyết định về giá trị. Túi giấy hay túi nhựa là ví dụ kinh điển: túi giấy tốn nhiều nước và năng lượng để sản xuất hơn, nên câu trả lời phụ thuộc vào ta đang lo về vấn đề nào.

**Knowledge node.** Đánh đổi môi trường · Vòng đời sản phẩm · Ra quyết định có căn cứ · Đánh giá tác động

***

## Dạy module này theo kiểu IB

**Concept-based.** Khái niệm dẫn dắt là *Consequences*: mọi lựa chọn đều đẩy chi phí sang một chỗ khác, và công việc là tìm ra nó đi đâu.

**Inquiry.** Khuôn vòng đời đầy đủ:

```text
Một sản phẩm quen thuộc: chai nước nhựa
     ↓
Nhóm 1 truy NGƯỢC: nhựa từ đâu ra, tốn gì để làm
Nhóm 2 truy XUÔI: sau khi vứt thì nó đi đâu, trong bao lâu
     ↓
Ghép hai nửa thành một vòng đời hoàn chỉnh
     ↓
So với vòng đời của chai thuỷ tinh và chai kim loại
     ↓
"Chai nào tốt nhất?" (không có đáp án gọn, và đó là điểm cần đạt)
```

Việc câu hỏi cuối **không có đáp án gọn** chính là bài học. Chai thuỷ tinh nặng nên tốn nhiên liệu vận chuyển; chai nhựa nhẹ nhưng tồn tại rất lâu. Learner rời buổi học với một câu trả lời có điều kiện chứ không phải một khẩu hiệu, và đó là mức trưởng thành cao nhất mà cả môn hướng tới.

## Kết thúc môn Hoá học

```text
Observe      thấy được có chất mới hình thành
Investigate  tự thiết kế và làm được an toàn
Explain      giải thích bằng tầng hạt không nhìn thấy
Quantify     dự đoán được bao nhiêu, không chỉ cái gì
Apply        đánh giá được tuyên bố về hoá chất ngoài đời
```

Mạch của cả môn là việc đi lại liên tục giữa **hai tầng**: tầng nhìn thấy được trong cốc, và tầng hạt không nhìn thấy. Learner nào đi lại được giữa hai tầng đó một cách tự nhiên thì đã học xong môn Hoá, bất kể điểm số.

[Curriculum Chemistry →](/curriculum/hoa/)
