---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/hoa/apply.md
description: >-
  Package 5 Hoá học (Apply and Evaluate): package cuối, đánh giá tuyên bố về hoá
  chất trong thức ăn, nhà và không khí, đo bằng hành vi ngoài lớp.
---

# Package 5 · Apply & Evaluate (Ứng dụng và đánh giá)

Thuộc [Curriculum Chemistry](/curriculum/hoa/). Package cuối, đo bằng hành vi ngoài lớp học.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 9 |
| **Mastery level** | 2 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 3 tới 12 |
| **Key concept chính** | Consequences (Hệ quả) · Environment (Môi trường) |

Khớp với **tiêu chí D của IB**. Trong tất cả các môn khoa học, Hoá là môn bị hiểu sai nhiều nhất ngoài đời, nên package này có sức dùng thực tế cao nhất.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [5.1 · Chemistry around you](/curriculum/hoa/apply/around-you) (Hoá học quanh mình) | Nhà bếp, thuốc, vật liệu | 3 |
| [5.2 · Evaluate a chemical claim](/curriculum/hoa/apply/evaluate-claim) (Đánh giá tuyên bố về hoá chất) | Nhãn mác, quảng cáo, tin đồn | 3 |
| [5.3 · Chemistry and the environment](/curriculum/hoa/apply/environment) (Hoá học và môi trường) | Nhiên liệu, chất thải, đánh đổi | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 5.1.1 Chemistry in the kitchen (Hoá học trong bếp) | 2-6 | 3-7 | Change |
| 5.1.2 Materials and why we chose them (Vật liệu và lý do chọn) | 5-10 | 6-11 | Function · Form |
| 5.1.3 Read a product label (Đọc nhãn sản phẩm) | 6-11 | 7-12 | Evidence |
| 5.2.1 The dose makes the poison (Liều lượng quyết định độc tính) | 7-12 | 8-12 | Conditions · Consequences |
| 5.2.2 Natural does not mean safe (Tự nhiên không đồng nghĩa an toàn) | 7-12 | 8-12 | Evidence |
| 5.2.3 Trace a claim to evidence (Lần tuyên bố về tới bằng chứng) | 9-12 | 10-12 | Evidence |
| 5.3.1 Where fuels come from (Nhiên liệu đến từ đâu) | 5-10 | 6-11 | Environment · Energy |
| 5.3.2 Waste has to go somewhere (Chất thải phải đi đâu đó) | 6-11 | 7-12 | Systems · Consequences |
| 5.3.3 Judge a real trade-off (Đánh giá một đánh đổi thật) | 10-12 | 11-12 | Consequences · Environment |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **5.2.1** và **5.2.2** là cặp có sức dùng cao nhất trong cả môn. "Chứa hoá chất" bị đọc là nguy hiểm, "chiết xuất tự nhiên" bị đọc là an toàn, trong khi nước cũng là hoá chất và nhiều độc tố mạnh nhất đều có nguồn gốc tự nhiên.

Learner đạt hai unit này sẽ đọc một nhãn sản phẩm khác hẳn cha mẹ mình, và đó là loại kết quả không kỳ thi nào đo được.

Hồ sơ đáng lo nhất trong môn này: **mức 11 ở Package 4 và mức 3 ở Package 5**. Learner đó giải thành thạo bài toán mol và vẫn tránh một loại thực phẩm vì thấy tên nghe giống hoá chất.

## Kết thúc môn học

```text
Observe      thấy được có chất mới hình thành
Investigate  tự thiết kế và làm được an toàn
Explain      giải thích bằng tầng hạt không nhìn thấy
Quantify     dự đoán được bao nhiêu, không chỉ cái gì
Apply        đánh giá được tuyên bố về hoá chất ngoài đời
```

[Curriculum Chemistry →](/curriculum/hoa/)
