---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/understand-ai/guessing-machine.md
description: >-
  Module 1.2 GenAI: bên trong máy đoán chữ, mô tả cơ chế đoán mảnh chữ tiếp theo
  và dùng nó để đoán trước chỗ AI hỏng.
---

# Module 1.2 · Inside the guessing machine (Bên trong máy đoán chữ)

Thuộc [Package 1 · Understand AI](/curriculum/genai/understand-ai/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 7 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 7 tới 9 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Cho learner chơi trò đoán chữ tiếp theo bằng tay trên một câu bị che cuối, ghi lại các phương án lớp nghĩ ra và tần suất, rồi mới đối chiếu với cách mô hình chọn.

## Unit 1 · Tokens and next-token prediction (Mảnh chữ và phép đoán chữ tiếp theo)

> **Tôi sẽ làm được** mô tả một câu trả lời của AI như một chuỗi lựa chọn từng mảnh chữ, mỗi mảnh chọn dựa trên phần đã viết ra.

**Mastery level 7-9 · Lớp 7 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nói được câu "AI đoán chữ tiếp theo" nhưng vẫn hình dung nó tra một kho câu trả lời có sẵn |
| **Đạt** | Che nửa cuối một câu, liệt kê được vài mảnh chữ có thể tiếp và xếp mảnh nào dễ ra hơn |
| **Vững** | Giải thích được vì sao mô hình viết trôi chảy mà không hề có ý định về câu cuối cùng trước khi bắt đầu |

**Bằng chứng đạt.** Learner cầm một câu bị cắt đuôi, viết ra ba mảnh chữ có thể tiếp theo kèm thứ tự khả năng, rồi so với đầu ra thật của công cụ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tưởng mô hình lên dàn ý cả câu trả lời trong đầu rồi mới viết ra.

**Knowledge node.** Mảnh chữ và phép đoán chữ tiếp theo

***

## Unit 2 · Why the same prompt gives different answers (Vì sao cùng prompt lại khác nhau)

> **Tôi sẽ làm được** giải thích tính ngẫu nhiên trong lúc chọn chữ, và nói được khi nào cần đầu ra ổn định thì làm gì.

**Mastery level 7-10 · Lớp 8 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chạy hai lần thấy hai kết quả khác nhau rồi kết luận công cụ bị lỗi |
| **Đạt** | Chạy cùng prompt ba lần, chỉ ra phần nào giữ nguyên, phần nào đổi, và nói vì sao phần đó dễ đổi |
| **Vững** | Biết làm cho đầu ra ổn định hơn bằng cách siết yêu cầu và dạng kết quả, thay vì hỏi lại nhiều lần cho may |

**Bằng chứng đạt.** Bảng ba lần chạy cùng một prompt của learner, tô phần trùng và phần lệch, kèm một câu giải thích chỗ lệch.

**Hiểu lầm thường gặp.** Coi kết quả khác nhau giữa hai lần chạy là bằng chứng một trong hai lần bị hỏng.

**Knowledge node.** Vì sao cùng prompt lại khác nhau

***

## Unit 3 · Context window and forgetting (Cửa sổ ngữ cảnh và chuyện quên)

> **Tôi sẽ làm được** chỉ ra AI chỉ nhìn thấy phần chữ đang nằm trong hội thoại, và xử lý được khi nó quên đoạn đầu.

**Mastery level 8-10 · Lớp 8 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bực vì AI quên yêu cầu đã nói ở đầu hội thoại dài, rồi nhắc lại bằng giọng gay gắt |
| **Đạt** | Nhận ra hội thoại đã quá dài, tóm lại yêu cầu quan trọng thành một đoạn ngắn và dán lại |
| **Vững** | Chủ động dựng hội thoại gọn từ đầu: chốt yêu cầu ở một chỗ, mở phiên mới khi việc đổi hẳn |

**Bằng chứng đạt.** Một hội thoại dài của learner có một lượt tóm tắt lại yêu cầu, và sau lượt đó kết quả trở lại đúng khuôn.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tưởng AI nhớ mọi thứ mình từng nói với nó ở các phiên trước.

**Knowledge node.** Cửa sổ ngữ cảnh và chuyện quên

***

## Unit 4 · Why it sounds sure when it is wrong (Vì sao sai mà giọng vẫn chắc)

> **Tôi sẽ làm được** nối cơ chế đoán chữ với việc mô hình không có thước đo mình đúng hay sai, để tự đặt mức tin cho từng loại nội dung.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Perspective (Góc nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Biết AI có khi bịa, nhưng giải thích bằng câu "nó chưa thông minh lắm" |
| **Đạt** | Nói được mô hình chọn chữ nghe hợp lý chứ không tra sự thật, nên câu bịa và câu đúng ra cùng một giọng |
| **Vững** | Xếp được nội dung theo mức đáng nghi: tên riêng, số liệu, trích dẫn, điều luật, rồi phân bổ công kiểm theo mức đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner nhận một đoạn AI viết, chấm mức tin cho từng câu và giải thích mức đó bằng cơ chế đoán chữ, không bằng cảm giác.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghĩ mô hình biết mình đang bịa và cố tình nói dối.

**Knowledge node.** Vì sao sai mà giọng vẫn chắc

***

[Package 2 · Prompt & Work with AI →](/curriculum/genai/prompting/)
