---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/understand-ai.md
description: >-
  Package 1 GenAI (Understand AI): nói được AI tạo sinh là gì, học từ đâu và vì
  sao nó sai, gồm cách hoạt động, máy đoán chữ, dữ liệu.
---

# Package 1 · Understand AI (Hiểu về AI)

Thuộc [Curriculum GenAI](/curriculum/genai/). Môn này không có sách giáo khoa; nguồn đối chiếu là các khung AI literacy đang hình thành và chính các công cụ.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 12 |
| **Mastery level** | 6 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 10 |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [1.1 · How AI works](/curriculum/genai/understand-ai/how-ai-works) (Hiểu về AI) | Hiểu về AI | 4 |
| [1.2 · Inside the guessing machine](/curriculum/genai/understand-ai/guessing-machine) (Bên trong máy đoán chữ) | Cơ chế đoán chữ tiếp theo và hệ quả của nó | 4 |
| [1.3 · Data, bias and limits](/curriculum/genai/understand-ai/data-and-limits) (Dữ liệu, thiên lệch và giới hạn) | Dữ liệu huấn luyện, thiên lệch, và chỗ không nên dùng AI | 4 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 1.1.1 What AI and GenAI are (AI và GenAI là gì) | 6-8 | 6 | Function (Chức năng) |
| 1.1.2 Models learn from data (Mô hình học từ dữ liệu) | 6-9 | 6 | Systems (Hệ thống) |
| 1.1.3 Hallucination and limits (Ảo giác và giới hạn của mô hình) | 7-10 | 7 | Perspective (Góc nhìn) |
| 1.1.4 Verify what AI says (Kiểm chứng thông tin từ AI) | 8-11 | 8 | Evidence (Bằng chứng) |
| 1.2.1 Tokens and next-token prediction (Mảnh chữ và phép đoán chữ tiếp theo) | 7-9 | 7 | Systems (Hệ thống) |
| 1.2.2 Why the same prompt gives different answers (Vì sao cùng prompt lại khác nhau) | 7-10 | 8 | Systems (Hệ thống) |
| 1.2.3 Context window and forgetting (Cửa sổ ngữ cảnh và chuyện quên) | 8-10 | 8 | Systems (Hệ thống) |
| 1.2.4 Why it sounds sure when it is wrong (Vì sao sai mà giọng vẫn chắc) | 9-11 | 9 | Perspective (Góc nhìn) |
| 1.3.1 Where training data comes from (Dữ liệu huấn luyện đến từ đâu) | 8-10 | 8 | Systems (Hệ thống) |
| 1.3.2 Spotting bias in the output (Bắt thiên lệch trong đầu ra) | 9-11 | 9 | Fairness (Công bằng) |
| 1.3.3 Data cutoff and fresh events (Mốc dữ liệu và chuyện mới xảy ra) | 9-11 | 9 | Evidence (Bằng chứng) |
| 1.3.4 Where AI should not be used (Chỗ không nên dùng AI) | 10-12 | 10 | Responsibility (Trách nhiệm) |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit 3 (Ảo giác) hay bị dạy thành một lời cảnh báo suông. Nó chỉ ăn khi learner TỰ bắt được một chỗ bịa: một lần bắt được đáng giá hơn mười lần được dặn.

[Package 2 · Prompt & Work with AI →](/curriculum/genai/prompting/)
