---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/prompting/work-over-turns.md
description: >-
  Module 2.3 GenAI: dẫn phiên làm việc dài với AI mà giữ hướng, biết đưa gì vào,
  chốt gì lại và lúc nào nên bỏ đi làm lại.
---

# Module 2.3 · Work over many turns (Làm việc nhiều lượt với AI)

Thuộc [Package 2 · Prompt & Work with AI](/curriculum/genai/prompting/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 10 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Giao một việc thật cần ít nhất sáu lượt, bắt learner ghi lại mục tiêu từng lượt trước khi gõ, rồi cuối buổi đọc lại nhật ký lượt để tự thấy chỗ đi lạc.

## Unit 1 · Bring your own material (Đưa tài liệu của mình vào)

> **Tôi sẽ làm được** dán tài liệu, dữ liệu hoặc bài của mình vào phiên làm việc để AI xử lý trên đúng thứ đó.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hỏi chay về một tài liệu mà không đưa tài liệu vào, rồi nhận câu trả lời chung chung |
| **Đạt** | Dán đúng phần tài liệu cần dùng, nói rõ đây là nguồn duy nhất được dùng để trả lời |
| **Vững** | Cắt tài liệu dài xuống phần liên quan trước khi dán, và kiểm câu trả lời có bịa chi tiết ngoài tài liệu không |

**Bằng chứng đạt.** Learner đưa một bài đọc vào và bắt được một câu AI viết thêm không có trong bài.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tưởng AI biết nội dung tài liệu của lớp mình chỉ vì mình nhắc tên tài liệu đó.

**Knowledge node.** Đưa tài liệu của mình vào

***

## Unit 2 · Lock what is done (Chốt phần đã xong)

> **Tôi sẽ làm được** giữ lại phần đã đạt qua các lượt sau, không để mỗi lần sửa lại làm hỏng phần cũ.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mỗi lượt nhận về một bản viết lại toàn bộ, phần hay ở bản trước biến mất |
| **Đạt** | Yêu cầu AI chỉ đụng vào đoạn được chỉ định, giữ nguyên phần còn lại từng chữ |
| **Vững** | Lưu bản đã chốt ra ngoài phiên, và biết ghép tay khi giữ nguyên bằng lời không ăn thua |

**Bằng chứng đạt.** Ba phiên bản liên tiếp của learner cho một đoạn văn: đoạn mở đầu giữ nguyên qua cả ba, chỉ phần được yêu cầu thay đổi.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tin rằng bảo AI giữ nguyên phần cũ thì chắc chắn nó giữ nguyên từng chữ.

**Knowledge node.** Chốt phần đã xong

***

## Unit 3 · Use AI as a critic (Giao AI vai phản biện)

> **Tôi sẽ làm được** yêu cầu AI phản biện sản phẩm của mình theo tiêu chí, và tự quyết nhận hay bỏ từng góp ý.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hỏi "bài của tôi thế nào" và nhận về một tràng khen chung chung |
| **Đạt** | Đưa tiêu chí chấm và yêu cầu chỉ ra ba điểm yếu cụ thể kèm chỗ nằm ở đâu |
| **Vững** | Nhận góp ý đúng, bác góp ý sai, và nói được lý do bác dựa trên mục đích bài viết |

**Bằng chứng đạt.** Danh sách góp ý AI đưa ra có đánh dấu nhận hoặc bỏ của learner, mỗi mục bỏ kèm một câu lý do.

**Hiểu lầm thường gặp.** Sửa theo mọi góp ý của AI, kể cả góp ý đi ngược mục đích bài.

**Knowledge node.** Giao AI vai phản biện

***

## Unit 4 · Know when to start over (Biết lúc bỏ đi làm lại)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra phiên đã đi lạc quá xa và mở phiên mới với đề bài viết lại từ đầu.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Sửa tiếp trong một phiên đã rối, mỗi lượt lại kéo theo một lỗi mới |
| **Đạt** | Nhận ra dấu hiệu đi lạc, dừng lại, và mở phiên mới kèm đề bài gọn đã học được từ phiên cũ |
| **Vững** | Rút được từ phiên hỏng một đề bài tốt hơn, nên phiên mới xong nhanh hơn phiên cũ nhiều lượt |

**Bằng chứng đạt.** Learner trình hai phiên cho cùng một việc: phiên hai ngắn hơn hẳn, và đề bài mở đầu phiên hai chứa những gì học được ở phiên một.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cố cứu một phiên rối vì tiếc công đã bỏ ra trong đó.

**Knowledge node.** Biết lúc bỏ đi làm lại

***

[Package 3 · Create with AI →](/curriculum/genai/creating/)
