---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/prompting/read-the-answer.md
description: >-
  Module 2.2 GenAI (Read the answer): đọc câu trả lời của AI như bài người khác,
  soi nó có làm đúng việc đã giao trước khi dùng.
---

# Module 2.2 · Read the answer (Đọc và đánh giá câu trả lời)

Thuộc [Package 2 · Prompt & Work with AI](/curriculum/genai/prompting/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 8 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 8 tới 9 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Phát cho learner một câu trả lời AI dài, đẹp, nhưng lệch yêu cầu ở hai chỗ; cấm hỏi lại AI, chỉ được chấm bằng tay theo yêu cầu gốc.

## Unit 1 · Check the answer against the ask (Đối chiếu câu trả lời với yêu cầu)

> **Tôi sẽ làm được** dò từng yêu cầu trong prompt của mình xem câu trả lời có đáp không, trước khi dùng nó.

**Mastery level 8-10 · Lớp 8 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc lướt, thấy đúng chủ đề là dùng luôn |
| **Đạt** | Gạch đầu dòng các yêu cầu đã đưa, đánh dấu yêu cầu nào câu trả lời bỏ sót |
| **Vững** | Biết yêu cầu nào bị bỏ sót vì mình viết mơ hồ, yêu cầu nào bị bỏ dù đã viết rõ |

**Bằng chứng đạt.** Bản chấm tay của learner trên một câu trả lời AI: danh sách yêu cầu kèm dấu đạt hoặc thiếu ở từng dòng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Lấy độ dài và độ trau chuốt của câu trả lời làm bằng chứng nó đã làm đúng việc.

**Knowledge node.** Đối chiếu câu trả lời với yêu cầu

***

## Unit 2 · Spot empty answers (Nhận ra câu trả lời rỗng)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra đoạn văn đúng ngữ pháp nhưng không nói gì mới, và gọi tên chỗ rỗng.

**Mastery level 8-10 · Lớp 8 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thấy đoạn văn mượt là tin nó có nội dung |
| **Đạt** | Chỉ ra các câu chỉ nhắc lại đề bài hoặc chỉ nêu điều ai cũng biết, và cắt chúng đi |
| **Vững** | Đọc xong nói được câu trả lời cung cấp mấy thông tin thật sự dùng được, và phần còn lại là gì |

**Bằng chứng đạt.** Learner cắt một câu trả lời AI xuống còn phần có nội dung, giữ lại ít hơn nửa số chữ mà không mất thông tin nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhầm giọng văn tự tin và câu chữ cân đối với chất lượng nội dung.

**Knowledge node.** Nhận ra câu trả lời rỗng

***

## Unit 3 · Ask for the reasoning and the sources (Đòi lập luận và nguồn)

> **Tôi sẽ làm được** yêu cầu AI trình bày căn cứ cho phần quan trọng, và đọc căn cứ đó một cách nghi ngờ.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hỏi "có chắc không" rồi yên tâm khi AI khẳng định lại |
| **Đạt** | Bắt AI nêu từng bước hoặc từng căn cứ cho kết luận, và kiểm bước nào lỏng |
| **Vững** | Biết lập luận AI đưa ra là chữ nó viết thêm chứ không phải nhật ký suy nghĩ thật, nên vẫn kiểm ngoài |

**Bằng chứng đạt.** Learner chỉ được một bước lập luận hỏng trong câu trả lời của AI dù kết luận cuối tình cờ đúng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Coi phần giải thích AI viết ra là bằng chứng nó đã suy nghĩ đúng như vậy.

**Knowledge node.** Đòi lập luận và nguồn

***

## Unit 4 · Say exactly what is wrong (Nói đúng chỗ chưa đạt)

> **Tôi sẽ làm được** viết lượt phản hồi nêu rõ chỗ sai và tiêu chí thay cho câu chê chung chung.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Gõ "chưa được, làm lại đi" rồi nhận về một bản khác cũng chưa được |
| **Đạt** | Nêu chỗ nào chưa đạt, đạt thì trông thế nào, và giữ nguyên phần đã ổn |
| **Vững** | Phân biệt lỗi phải sửa và ý mình đổi giữa chừng, và nói rõ cái nào đang xảy ra |

**Bằng chứng đạt.** Hai lượt phản hồi liên tiếp của learner: lượt sau nêu tiêu chí cụ thể và bản mới đạt ngay, thấy được khác biệt với lượt trước.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tưởng nói "làm lại cho hay hơn" là đủ thông tin để AI biết hay hơn nghĩa là gì.

**Knowledge node.** Nói đúng chỗ chưa đạt

***

[Package 3 · Create with AI →](/curriculum/genai/creating/)
