---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/prompting/prompt-well.md
description: >-
  Module 2.1 GenAI (Prompt well): coi phiên làm việc với AI là hội thoại có mục
  tiêu, không phải một lần hỏi may rủi.
---

# Module 2.1 · Prompt well (Prompt và làm việc với AI)

Thuộc [Package 2 · Prompt & Work with AI](/curriculum/genai/prompting/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 7 tới 11 |
| **Lớp (VN)** | 7 tới 8 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Cho learner cùng một việc với hai prompt, một mơ hồ một rõ, so hai kết quả rồi tự rút ra prompt rõ gồm những phần nào.

## Unit 1 · Write a clear prompt (Viết prompt rõ ràng)

> **Tôi sẽ làm được** viết prompt nói rõ vai, việc, và dạng kết quả mong muốn thay vì một câu hỏi mơ hồ.

**Mastery level 7-9 · Lớp 7 · Communication (Giao tiếp)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hỏi một câu chung chung rồi nhận về câu trả lời chung chung |
| **Đạt** | Prompt có đủ ba phần vai · việc · dạng kết quả, và kết quả dùng được ngay |
| **Vững** | Nhìn prompt của người khác chỉ ra được phần nào thiếu làm kết quả hỏng |

**Bằng chứng đạt.** Hai prompt trước-sau của learner cho cùng một việc: bản sau nhận kết quả không phải sửa tay nữa.

**Hiểu lầm thường gặp.** Hỏi một câu chung chung rồi kết luận 'AI dở' khi câu trả lời chung chung.

**Knowledge node.** Viết prompt rõ ràng

***

## Unit 2 · Context and examples (Ngữ cảnh và ví dụ mẫu)

> **Tôi sẽ làm được** đưa ngữ cảnh và một ví dụ mẫu vào prompt để AI bắt được đúng khuôn tôi cần.

**Mastery level 8-10 · Lớp 8 · Patterns (Khuôn mẫu)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dán nguyên việc vào mà không cho AI biết bối cảnh |
| **Đạt** | Kèm được ngữ cảnh và một ví dụ mẫu, kết quả ra đúng khuôn ví dụ |
| **Vững** | Biết khi nào một ví dụ là đủ, khi nào cần ba ví dụ đa dạng để AI không bắt nhầm khuôn |

**Bằng chứng đạt.** Learner cho AI một ví dụ thư mẫu, AI viết thư mới đúng giọng đó; đổi ví dụ thì giọng đổi theo: learner nói được vì sao.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bắt AI đoán bối cảnh mà chỉ mình mình biết.

**Knowledge node.** Ngữ cảnh và ví dụ mẫu

***

## Unit 3 · Break work down and iterate (Chia nhỏ việc và tinh chỉnh)

> **Tôi sẽ làm được** chia việc lớn thành nhiều lượt hỏi, và tinh chỉnh dần theo kết quả từng lượt.

**Mastery level 8-11 · Lớp 8 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Nhét cả việc lớn vào một prompt; kết quả sai thì hỏi lại đúng câu cũ |
| **Đạt** | Chia việc thành dàn ý → nháp → sửa từng phần, mỗi lượt một yêu cầu |
| **Vững** | Biết giữ gì bỏ gì giữa các lượt: chốt phần được rồi mới sửa phần sau, không để AI viết lại cả bài |

**Bằng chứng đạt.** Lịch sử hội thoại của learner cho một bài viết: mỗi lượt yêu cầu một việc nhỏ hơn, bài tốt dần lên có thể chỉ ra từng bước.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhét cả việc lớn vào một prompt rồi bỏ cuộc khi kết quả sai.

**Knowledge node.** Chia nhỏ việc và tinh chỉnh

***

[Package 3 · Create with AI →](/curriculum/genai/creating/)
