---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/ethics/data-i-hand-over.md
description: >-
  Module 5.2 GenAI Ethics: dữ liệu mình đưa đi, biết mỗi lần dán vào khung chat
  là đưa gì cho công ty khác và cắt bớt phần không cần.
---

# Module 5.2 · Data I hand over (Dữ liệu tôi đưa đi)

Thuộc [Package 5 · AI Ethics & Safety](/curriculum/genai/ethics/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 7 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 7 tới 10 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Lấy đúng đoạn chat, đúng tấm ảnh, đúng file bài tập learner đang có trong máy hôm đó làm ngữ liệu. Ca giả định thì ai cũng trả lời đúng; ca của chính mình mới làm learner ngập ngừng.

## Unit 1 · What counts as personal data (Cái gì tính là dữ liệu riêng)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra dữ liệu riêng cả khi nó không mang tên người, nhờ nghĩ tới việc ghép nhiều mẩu lại.

**Mastery level 7-9 · Lớp 7 · Responsibility (Trách nhiệm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Chỉ coi tên, số điện thoại và địa chỉ là dữ liệu riêng, còn lại thấy vô hại |
| **Đạt** | Chỉ ra được các mẩu tưởng vô hại nhưng ghép lại thì ra một người cụ thể: lớp, giờ tan học, tên đội bóng, ảnh sân trường |
| **Vững** | Ước lượng được một tập mẩu bao nhiêu là đủ để lần ra một người, và tự dừng trước ngưỡng đó |

**Bằng chứng đạt.** Cho learner một đoạn văn không nêu tên ai; learner khoanh các mẩu ghép lại đủ nhận ra một bạn cụ thể trong lớp và nói cách ghép.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghĩ xoá tên đi là ẩn danh xong.

**Knowledge node.** Cái gì tính là dữ liệu riêng

***

## Unit 2 · Other people's data in my prompt (Dữ liệu của người khác trong prompt của tôi)

> **Tôi sẽ làm được** nhận ra khi mình đang thay mặt người khác quyết định chia sẻ dữ liệu của họ, và hỏi trước hoặc cắt đi.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Responsibility (Trách nhiệm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dán nguyên đoạn chat nhóm hoặc bài của bạn vào AI vì đang cần nhờ tóm tắt |
| **Đạt** | Tách được phần thuộc về mình với phần thuộc về người khác, và chỉ đưa phần mình có quyền đưa |
| **Vững** | Xử được ca khó khi phần của người khác lại chính là phần cần nhờ: xin phép, hoặc viết lại bỏ danh tính rồi mới nhờ |

**Bằng chứng đạt.** Learner lấy một việc thật cần nhờ AI, nộp bản prompt đã cắt phần của người khác, và nói được đã bỏ gì vì sao.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghĩ chuyện bạn kể trong nhóm chat là chuyện mình được mang đi.

**Knowledge node.** Dữ liệu của người khác trong prompt của tôi

***

## Unit 3 · Read what the tool does with it (Đọc xem công cụ làm gì với dữ liệu)

> **Tôi sẽ làm được** tìm trong phần cài đặt và điều khoản của một công cụ AI xem dữ liệu có được dùng để huấn luyện không, và đổi cài đặt đó.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bấm đồng ý mọi thứ rồi đoán chính sách theo tin đồn trên mạng |
| **Đạt** | Tìm đúng chỗ trong trang chính sách hoặc cài đặt, trích được câu nói về việc dùng dữ liệu để huấn luyện, và bật tắt được lựa chọn có sẵn |
| **Vững** | So được hai công cụ theo cùng bộ câu hỏi (giữ bao lâu, ai đọc được, có huấn luyện không, xoá kiểu gì) và chọn theo việc mình định làm |

**Bằng chứng đạt.** Bảng so hai công cụ của learner, mỗi ô có trích dẫn hoặc ảnh chụp màn hình cài đặt, không phải câu nghe kể.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tin rằng bản trả tiền hay bản miễn phí thì chính sách dữ liệu cũng như nhau.

**Knowledge node.** Đọc xem công cụ làm gì với dữ liệu

***

## Unit 4 · Redact before you paste (Che bớt trước khi dán)

> **Tôi sẽ làm được** viết lại một đoạn cần nhờ AI theo cách bỏ danh tính mà vẫn giữ đủ ngữ cảnh để kết quả dùng được.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Hoặc dán nguyên, hoặc cắt tới mức AI không còn hiểu việc gì nữa |
| **Đạt** | Thay danh tính bằng nhãn chung (bạn A, trường X, ngày thứ nhất) và giữ nguyên quan hệ giữa các phần, kết quả AI vẫn đúng việc |
| **Vững** | Làm sẵn một thói quen kiểm trước khi gửi: rà tên, ảnh, số, đường dẫn, tên file, siêu dữ liệu trong ảnh |

**Bằng chứng đạt.** Hai bản trước và sau của cùng một đoạn: bản sau không lần ra được ai, và kết quả AI trên bản sau vẫn dùng được như bản trước.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chỉ nghĩ tới chữ mà quên ảnh chụp màn hình mang theo tên, avatar và giờ giấc.

**Knowledge node.** Che bớt trước khi dán

***

[Về trang tổng quan GenAI →](/curriculum/genai/)
