---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/creating/idea-to-draft.md
description: >-
  Module 3.2 GenAI: từ ý tưởng tới bản nháp, biết mình muốn gì trước khi mở công
  cụ để bản nháp AI là vật liệu để chọn.
---

# Module 3.2 · From idea to draft (Từ ý tưởng tới bản nháp)

Thuộc [Package 3 · Create with AI](/curriculum/genai/creating/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 11 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Cấm mở công cụ trong mười phút đầu: learner phải viết xong brief sáng tác bằng tay, rồi mới được sinh nháp, và cuối buổi đối chiếu sản phẩm với brief.

## Unit 1 · Sharpen the idea first (Làm rõ ý trước khi mở công cụ)

> **Tôi sẽ làm được** viết ra ý định của mình đủ rõ trước khi hỏi AI, thay vì nhờ AI nghĩ hộ phần ý định.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Purpose (Mục đích)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mở công cụ với một chủ đề trống và bảo nó "cho vài ý tưởng" |
| **Đạt** | Viết được ba câu về việc muốn làm gì, cho ai xem, và muốn người xem cảm thấy gì |
| **Vững** | Dùng AI để nới rộng một ý đã có của mình, chứ không để nó chọn ý thay mình |

**Bằng chứng đạt.** Tờ ghi tay ba câu ý định của learner, viết trước khi mở công cụ, và sản phẩm cuối vẫn khớp ba câu đó.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghĩ giai đoạn nghĩ ý là phần AI làm giúp được, nên bỏ luôn phần đó.

**Knowledge node.** Làm rõ ý trước khi mở công cụ

***

## Unit 2 · Write a creative brief (Viết brief sáng tác)

> **Tôi sẽ làm được** viết brief nêu đối tượng, giọng, ràng buộc và tiêu chí đạt, rồi giao brief đó cho AI.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mô tả sản phẩm muốn có bằng một câu như "làm cái poster đẹp đẹp" |
| **Đạt** | Brief có đủ đối tượng xem, giọng, khổ hoặc độ dài, và hai tiêu chí để biết bản nào đạt |
| **Vững** | Đặt được ràng buộc có ích: cấm sáo mòn nào, phải giữ chi tiết nào, để bản nháp không rơi vào khuôn mặc định |

**Bằng chứng đạt.** Brief một trang của learner kèm hai bản nháp sinh từ brief đó, và learner chấm bản nào đạt bằng chính tiêu chí trong brief.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tưởng cứ để tự do thì AI sáng tạo hơn, trong khi thiếu ràng buộc thì nó rơi vào bản mặc định nhàm nhất.

**Knowledge node.** Viết brief sáng tác

***

## Unit 3 · Generate real alternatives (Sinh phương án thật sự khác nhau)

> **Tôi sẽ làm được** ép AI đưa ra các phương án khác nhau về hướng, không phải nhiều bản na ná.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Creativity (Sáng tạo)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bấm sinh lại năm lần rồi thấy năm bản giống nhau, kết luận không còn hướng nào khác |
| **Đạt** | Nêu trục khác biệt trước, ví dụ ba giọng hoặc ba góc kể, rồi yêu cầu mỗi phương án theo một trục |
| **Vững** | Nhận ra khi cả chùm phương án đang chụm vào một khuôn và đổi ràng buộc để mở hướng mới |

**Bằng chứng đạt.** Ba phương án của learner cho cùng một brief, mỗi phương án nói được nó khác hai bản kia ở điểm nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Coi việc bấm sinh lại nhiều lần là đã khám phá đủ các hướng có thể.

**Knowledge node.** Sinh phương án thật sự khác nhau

***

## Unit 4 · Choose one and revise it (Chọn một bản và sửa tới nơi)

> **Tôi sẽ làm được** chọn một phương án theo tiêu chí đã đặt, rồi sửa nó thành sản phẩm thay vì chuyển sang bản khác.

**Mastery level 10-12 · Lớp 11 · Creativity (Sáng tạo)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Thấy bản nào cũng thiếu gì đó nên cứ sinh thêm, không bản nào được sửa tới cùng |
| **Đạt** | Chọn một bản theo tiêu chí trong brief, liệt kê chỗ cần sửa, và sửa hết danh sách đó |
| **Vững** | Biết chỗ nào tự sửa tay nhanh hơn giao AI, và chia việc theo đó |

**Bằng chứng đạt.** Bản được chọn của learner kèm danh sách sửa đã đánh dấu xong từng mục, và bản cuối khác bản gốc thấy rõ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đi tìm một bản nháp hoàn hảo ngay từ máy, thay vì chấp nhận bản đủ tốt rồi sửa.

**Knowledge node.** Chọn một bản và sửa tới nơi

***

[Package 4 · Build with AI →](/curriculum/genai/building/)
