---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/building/test-it-works.md
description: >-
  Module 4.3 GenAI: chứng minh sản phẩm chạy đúng cho người khác bằng số liệu và
  buổi thử thật, không bằng câu trên máy em chạy được.
---

# Module 4.3 · Test that it works for others (Kiểm chứng nó chạy đúng cho người khác)

Thuộc [Package 4 · Build with AI](/curriculum/genai/building/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 10 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 10 tới 11 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Không cho learner ngồi cạnh giải thích trong buổi thử. Ngồi im, ghi chép, chỉ được nói sau khi người thử đã bỏ cuộc hoặc xong: sự im lặng đó dạy nhiều hơn mọi lời góp ý.

## Unit 1 · Watch a real person use it (Ngồi xem một người thật dùng)

> **Tôi sẽ làm được** tổ chức một buổi thử với người chưa từng thấy sản phẩm, và ghi lại chỗ họ khựng thay vì giải thích cho họ.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Perspective (Góc nhìn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Vừa đưa vừa hướng dẫn từng bước, nên không thấy được chỗ nào khó |
| **Đạt** | Giao một nhiệm vụ rồi im lặng quan sát, ghi lại đúng chỗ người thử dừng, làm sai, hoặc hỏi ngược |
| **Vững** | Phân biệt được góp ý về sở thích với chỗ hỏng thật, và không sửa theo lời khen |

**Bằng chứng đạt.** Ghi chép buổi thử của learner có ít nhất ba quan sát cụ thể kèm thời điểm, không phải câu chung kiểu 'bạn ấy thấy ổn'.

**Hiểu lầm thường gặp.** Hỏi 'có dễ dùng không' rồi tin câu trả lời lịch sự.

**Knowledge node.** Ngồi xem một người thật dùng

***

## Unit 2 · Measure instead of guess (Đo thay vì đoán)

> **Tôi sẽ làm được** chọn một chỉ số hợp với mục tiêu sản phẩm, đo trước và sau khi sửa, rồi đọc kết quả trung thực.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Evidence (Bằng chứng)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đánh giá bằng cảm giác 'lần này thấy tốt hơn', không có gì để đối chiếu |
| **Đạt** | Chọn được chỉ số hợp việc (tỉ lệ kết quả dùng được ngay, số lần phải sửa tay, thời gian hoàn thành) và đo trên cùng một bộ ca thử trước và sau |
| **Vững** | Nói được khi nào chênh lệch đo được là quá nhỏ để kết luận, và cần thêm bao nhiêu ca thử |

**Bằng chứng đạt.** Bảng đo của learner trên cùng bộ mười ca thử ở hai phiên bản, kèm một câu kết luận nói rõ bản sau hơn ở chỗ nào và kém ở chỗ nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đổi bộ ca thử giữa hai lần đo rồi tưởng sản phẩm đã tốt lên.

**Knowledge node.** Đo thay vì đoán

***

## Unit 3 · Fix by consequence, not by mood (Sửa theo hậu quả, không theo hứng)

> **Tôi sẽ làm được** xếp danh sách lỗi theo mức hậu quả và số người gặp, rồi sửa từ trên xuống thay vì sửa cái dễ nhất.

**Mastery level 11-12 · Lớp 11 · Choice (Lựa chọn)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Sửa ngay lỗi vừa nghe nhắc, hoặc lỗi sửa nhanh nhất, danh sách còn lại để đó |
| **Đạt** | Xếp lỗi theo hai cột hậu quả và số người gặp, sửa từ trên xuống và ghi lý do bỏ qua phần dưới |
| **Vững** | Dám tuyên bố một lỗi sẽ không sửa trong bản này và nói rõ đánh đổi, thay vì hứa sửa hết |

**Bằng chứng đạt.** Danh sách lỗi có thứ tự của learner, kèm bản sau chứng minh đúng những lỗi đầu danh sách đã biến mất trong buổi thử lại.

**Hiểu lầm thường gặp.** Coi mọi lỗi là ngang nhau nên tiêu hết thời gian vào lỗi ít người gặp.

**Knowledge node.** Sửa theo hậu quả, không theo hứng

***

[Package 5 · AI Ethics & Safety →](/curriculum/genai/ethics/)
