---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/genai/building/make-it-repeatable.md
description: >-
  Module 4.2 GenAI: biến một lần nhờ AI làm được thành quy trình chạy lại lần
  nào cũng ra kết quả dùng được, kể cả người khác chạy.
---

# Module 4.2 · Make it repeatable (Biến việc thành quy trình lặp lại)

Thuộc [Package 4 · Build with AI](/curriculum/genai/building/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 11 |

## Dạy module này theo kiểu IB

Bắt learner đưa quy trình của mình cho một bạn chưa từng nghe giải thích, đứng ngoài không nhắc. Chỗ bạn kia khựng lại chính là chỗ quy trình còn nằm trong đầu learner chứ chưa nằm trên giấy.

## Unit 1 · Map the steps first (Vẽ các bước trước khi giao cho AI)

> **Tôi sẽ làm được** vẽ ra toàn bộ các bước của một việc lặp lại rồi mới chỉ định bước nào giao AI, bước nào giữ tay người.

**Mastery level 9-11 · Lớp 9 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mô tả việc bằng một câu gộp kiểu 'nhờ AI làm bản tin lớp', chưa tách được bước nào ra bước nào |
| **Đạt** | Liệt kê đúng thứ tự các bước có đầu vào và đầu ra rõ, đánh dấu bước nào AI làm, bước nào người làm |
| **Vững** | Chỉ ra bước nào là nút thắt: bước mà hỏng thì cả chuỗi phía sau vô nghĩa, và xếp nó trước tiên |

**Bằng chứng đạt.** Sơ đồ các bước của learner cho một việc thật ở lớp, mỗi bước ghi rõ nhận vào cái gì và trả ra cái gì; người khác đọc sơ đồ làm theo được mà không hỏi thêm.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nghĩ rằng cứ mô tả cả việc cho AI trong một prompt dài là đủ, nên không bao giờ thấy bước nào đang hỏng.

**Knowledge node.** Vẽ các bước trước khi giao cho AI

***

## Unit 2 · Write instructions AI can reuse (Viết bộ chỉ dẫn dùng lại được)

> **Tôi sẽ làm được** viết một bộ chỉ dẫn cố định kèm chỗ trống điền dữ liệu, để lần chạy sau chỉ đổi dữ liệu chứ không viết lại prompt.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Structure (Cấu trúc)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mỗi lần chạy lại gõ prompt mới từ đầu, kết quả lần nào cũng lệch một kiểu |
| **Đạt** | Tách được phần cố định (vai, tiêu chí, định dạng) khỏi phần thay đổi, để lại chỗ trống điền và chạy lại được ba lần ra cùng khuôn |
| **Vững** | Đặt sẵn trong bộ chỉ dẫn cách xử khi dữ liệu vào thiếu hoặc lạ, thay vì để AI tự bịa cho đủ |

**Bằng chứng đạt.** Một mẫu chỉ dẫn của learner chạy với ba bộ dữ liệu khác nhau, ba kết quả cùng định dạng, và learner chỉ được đâu là ô điền đâu là phần khoá cứng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Coi prompt là câu nói một lần, nên không ai giữ lại được bản đã chạy tốt.

**Knowledge node.** Viết bộ chỉ dẫn dùng lại được

***

## Unit 3 · Put the human check where it counts (Đặt chốt người kiểm đúng chỗ)

> **Tôi sẽ làm được** chọn đúng vị trí đặt chốt người kiểm trong quy trình, dựa trên hậu quả nếu bước đó sai mà lọt ra ngoài.

**Mastery level 10-12 · Lớp 10 · Responsibility (Trách nhiệm)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đặt chốt kiểm ở cuối cùng cho có, hoặc kiểm mọi bước tới mức quy trình chậm hơn làm tay |
| **Đạt** | Chọn chốt theo mức hậu quả: bước nào ra ngoài lớp, chạm tên người thật, hoặc không rút lại được thì phải có người duyệt |
| **Vững** | Viết được tiêu chí duyệt cụ thể tới mức người khác duyệt thay vẫn ra cùng quyết định, không phụ thuộc cảm tính |

**Bằng chứng đạt.** Quy trình của learner ghi rõ mỗi chốt kiểm: ai duyệt, nhìn vào cái gì, từ chối thì việc quay về bước nào.

**Hiểu lầm thường gặp.** Tin rằng chốt kiểm nào cũng như nhau, nên đặt ở chỗ dễ nhất thay vì chỗ rủi ro nhất.

**Knowledge node.** Đặt chốt người kiểm đúng chỗ

***

## Unit 4 · Plan for the day it breaks (Tính sẵn cho ngày nó hỏng)

> **Tôi sẽ làm được** dự tính các kiểu hỏng của quy trình và viết sẵn đường lui cho từng kiểu.

**Mastery level 11-12 · Lớp 11 · Process (Quy trình)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Quy trình hỏng thì tự làm tay lần đó rồi thôi, lần sau lại hỏng y hệt |
| **Đạt** | Liệt kê ba kiểu hỏng hay gặp (đầu vào thiếu, AI trả sai định dạng, công cụ ngừng chạy) và ghi sẵn cách xử từng kiểu |
| **Vững** | Cài được dấu hiệu tự báo khi kết quả lệch khuôn, thay vì đợi người dùng phát hiện giúp |

**Bằng chứng đạt.** Learner cố tình đưa vào một đầu vào hỏng, quy trình dừng đúng chỗ và báo rõ hỏng ở đâu, không âm thầm ra kết quả sai.

**Hiểu lầm thường gặp.** Chỉ thử với dữ liệu đẹp mình tự soạn, nên quy trình chưa bao giờ gặp ca xấu.

**Knowledge node.** Tính sẵn cho ngày nó hỏng

***

[Package 5 · AI Ethics & Safety →](/curriculum/genai/ethics/)
