---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ap/statistics.md
description: >-
  Package 2 AP Statistics: mô tả dữ liệu, thiết kế thu thập dữ liệu và rút kết
  luận có mức tin cậy nói rõ, theo CED College Board.
---

# Package 2 · AP Statistics (Thống kê)

Thuộc [Curriculum AP](/curriculum/ap/). Nguồn đối chiếu: Course and Exam Description (CED) của College Board cho môn này.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 13 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 10 tới 12 |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [2.1 · Statistics](/curriculum/ap/statistics/statistics) (Thống kê) | Thống kê | 5 |
| [2.2 · Data and study design](/curriculum/ap/statistics/study-design) (Dữ liệu hai biến và thiết kế nghiên cứu) | Hai biến, hồi quy, chọn mẫu, thí nghiệm | 4 |
| [2.3 · Probability and sampling distributions](/curriculum/ap/statistics/probability) (Xác suất và phân phối mẫu) | Quy tắc xác suất, biến ngẫu nhiên, phân phối mẫu | 4 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 2.1.1 Exploring one-variable data (Khám phá dữ liệu một biến) | 9-11 | 10 | Distribution (Phân phối) |
| 2.1.2 Collecting data (Thu thập dữ liệu: khảo sát và thí nghiệm) | 10-12 | 11 | Design (Thiết kế) |
| 2.1.3 Probability and the normal model (Xác suất và phân phối chuẩn) | 10-12 | 11 | Chance (Ngẫu nhiên) |
| 2.1.4 Statistical inference (Suy luận thống kê) | 11-12 | 12 | Inference (Suy luận) |
| 2.1.5 AP rubric craft (Rubric và kỹ năng làm bài thi AP) | 11-12 | 11 | Conventions (Quy ước) |
| 2.2.1 Exploring two-variable data (Khám phá dữ liệu hai biến) | 10-11 | 10 | Relationship (Quan hệ) |
| 2.2.2 Least-squares regression (Hồi quy bình phương nhỏ nhất) | 11-12 | 11 | Relationship (Quan hệ) |
| 2.2.3 Sampling methods and bias (Phương pháp chọn mẫu và thiên lệch) | 10-12 | 11 | Design (Thiết kế) |
| 2.2.4 Experiments and scope of inference (Thí nghiệm và phạm vi kết luận) | 11-12 | 11 | Design (Thiết kế) |
| 2.3.1 Probability rules and conditional probability (Quy tắc xác suất và xác suất có điều kiện) | 10-11 | 11 | Chance (Ngẫu nhiên) |
| 2.3.2 Random variables (Biến ngẫu nhiên, kỳ vọng và độ lệch chuẩn) | 11-12 | 11 | Variability (Biến thiên) |
| 2.3.3 Binomial and geometric distributions (Phân phối nhị thức và hình học) | 11-12 | 11 | Chance (Ngẫu nhiên) |
| 2.3.4 Sampling distributions and the CLT (Phân phối mẫu và định lý giới hạn trung tâm) | 11-12 | 12 | Variability (Biến thiên) |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit 2 (Thu thập dữ liệu) trông 'ít toán' nên hay bị lướt. Nó là phần AP hỏi nhiều điểm dễ mất nhất: chỉ cần gọi tên đúng thiên lệch.

[Package 3 · AP Physics 1 →](/curriculum/ap/physics-1/)
