---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ap/physics-1.md
description: >-
  Package 3 AP Physics 1: mô hình hoá chuyển động và lực bằng đồ thị, phương
  trình, sơ đồ rồi bảo vệ mô hình, theo CED College Board.
---

# Package 3 · AP Physics 1 (Vật lí 1)

Thuộc [Curriculum AP](/curriculum/ap/). Nguồn đối chiếu: Course and Exam Description (CED) của College Board cho môn này.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 11 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 10 tới 12 |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [3.1 · Physics 1](/curriculum/ap/physics-1/physics-1) (Vật lí 1) | Vật lí 1 | 3 |
| [3.2 · Rotation and torque](/curriculum/ap/physics-1/rotation-torque) (Chuyển động quay và mô men lực) | Vật quay, mô men lực, bảo toàn mô men động lượng | 4 |
| [3.3 · Oscillations, fluids and lab reasoning](/curriculum/ap/physics-1/oscillations-fluids) (Dao động, chất lưu và lập luận thí nghiệm) | Dao động, chất lưu, thiết kế thí nghiệm, viết đoạn lập luận | 4 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 3.1.1 Kinematics and motion graphs (Động học và đồ thị chuyển động) | 9-11 | 10 | Representation (Biểu diễn) |
| 3.1.2 Newton's laws and force diagrams (Định luật Newton và sơ đồ lực) | 10-12 | 11 | Interaction (Tương tác) |
| 3.1.3 Energy and momentum conservation (Bảo toàn năng lượng và động lượng) | 11-12 | 11 | Conservation (Bảo toàn) |
| 3.2.1 Torque and rotational equilibrium (Mô men lực và cân bằng quay) | 10-12 | 11 | Interaction (Tương tác) |
| 3.2.2 Rotational kinematics and inertia (Động học quay và mô men quán tính) | 10-12 | 11 | Representation (Biểu diễn) |
| 3.2.3 Rotational energy and rolling (Năng lượng quay và vật lăn) | 11-12 | 11 | Conservation (Bảo toàn) |
| 3.2.4 Angular momentum conservation (Bảo toàn mô men động lượng) | 11-12 | 11 | Conservation (Bảo toàn) |
| 3.3.1 Simple harmonic motion (Dao động điều hoà) | 10-12 | 11 | Interaction (Tương tác) |
| 3.3.2 Fluids: pressure and buoyancy (Chất lưu: áp suất và lực đẩy Archimedes) | 10-12 | 11 | Interaction (Tương tác) |
| 3.3.3 Experimental design and linearization (Thiết kế thí nghiệm và tuyến tính hoá đồ thị) | 11-12 | 11 | Representation (Biểu diễn) |
| 3.3.4 Paragraph-length argument (Viết đoạn lập luận vật lí) | 11-12 | 12 | Representation (Biểu diễn) |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Đoạn văn lập luận (paragraph response) không có unit riêng vì nó nằm trong CẢ BA unit: mỗi bài đều phải kết bằng một đoạn giải thích.

[Package 4 · AP Computer Science A →](/curriculum/ap/cs-a/)
