---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/ap/economics.md
description: >-
  Package 5 AP Micro/Macroeconomics: dùng đồ thị cung cầu và mô hình vĩ mô giải
  thích giá cả, sản lượng, chính sách, theo CED College Board.
---

# Package 5 · AP Micro/Macroeconomics (Kinh tế vi mô và vĩ mô)

Thuộc [Curriculum AP](/curriculum/ap/). Nguồn đối chiếu: Course and Exam Description (CED) của College Board cho môn này.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 11 |
| **Mastery level** | 9 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 10 tới 12 |

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [5.1 · Economics](/curriculum/ap/economics/economics) (Kinh tế) | Kinh tế vi mô và vĩ mô | 3 |
| [5.2 · Costs and market structure](/curriculum/ap/economics/costs-market-structure) (Chi phí và cấu trúc thị trường) | Chi phí, cạnh tranh, độc quyền, thị trường lao động | 4 |
| [5.3 · Money, banking and the open economy](/curriculum/ap/economics/money-open-economy) (Tiền tệ, ngân hàng và kinh tế mở) | Đo lường vĩ mô, tiền tệ, tài khoá, tỉ giá | 4 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery level (B21) | Lớp (VN) | Key concept |
| --- | --- | --- | --- |
| 5.1.1 Micro: supply, demand and markets (Kinh tế vi mô: cung, cầu và thị trường) | 9-11 | 10 | Markets (Thị trường) |
| 5.1.2 Micro: elasticity and market failure (Kinh tế vi mô: độ co giãn và thất bại thị trường) | 10-12 | 10 | Incentives (Động cơ) |
| 5.1.3 Macro: output and policy (Kinh tế vĩ mô: sản lượng và chính sách) | 11-12 | 11 | Systems (Hệ thống) |
| 5.2.1 Cost curves and the firm's decision (Đường chi phí và quyết định của doanh nghiệp) | 10-12 | 10 | Markets (Thị trường) |
| 5.2.2 Perfect competition (Cạnh tranh hoàn hảo) | 10-12 | 11 | Markets (Thị trường) |
| 5.2.3 Monopoly and imperfect competition (Độc quyền và cạnh tranh không hoàn hảo) | 11-12 | 11 | Incentives (Động cơ) |
| 5.2.4 Factor markets and labour (Thị trường yếu tố và lao động) | 11-12 | 11 | Incentives (Động cơ) |
| 5.3.1 Measuring the economy (Đo lường nền kinh tế) | 11-12 | 11 | Systems (Hệ thống) |
| 5.3.2 Money market and banking (Thị trường tiền tệ và hệ thống ngân hàng) | 11-12 | 11 | Systems (Hệ thống) |
| 5.3.3 Fiscal policy and crowding out (Chính sách tài khoá và hiệu ứng lấn át) | 11-12 | 12 | Systems (Hệ thống) |
| 5.3.4 Exchange rates and trade (Tỉ giá và thương mại quốc tế) | 11-12 | 12 | Markets (Thị trường) |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Learner chọn econ vì 'ít toán' rồi vấp đồ thị: AP chấm ĐỒ THỊ, sai nhãn trục là mất điểm dù lập luận đúng.

[Về trang tổng quan AP →](/curriculum/ap/)
