---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/aops/compete/speed.md
description: >-
  Module 6.2 Nhanh và chắc (Compete): biết ngân sách thời gian mỗi bài, bỏ câu
  có chủ đích và kiểm lại mà không làm lại.
---

# Module 6.2 · Speed and accuracy (Nhanh và chắc)

Thuộc [Package 6 · Compete](/curriculum/aops/compete/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 4 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Mức thi đấu** | AMC 8 tới Olympiad |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Justification (Căn cứ) |

***

## Unit 1 · Know your seconds per problem (Biết ngân sách thời gian)

> **Tôi sẽ làm được** biết mỗi bài mình có bao nhiêu phút, và cảm được khi đang vượt.

**Mastery level 6-11 · Lớp 7-12 · AMC 8 tới Olympiad · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Làm theo cảm giác, tới cuối mới biết mình chậm |
| **Đạt** | Tính được ngân sách phút cho mỗi bài |
| **Vững** | **Cảm được ngân sách mà không nhìn đồng hồ liên tục**, nhờ luyện có bấm giờ |

**Bằng chứng đạt.** Learner ước lượng mình đã dùng bao lâu cho một bài, lệch dưới một phút so với đồng hồ.

**Hiểu lầm thường gặp.** Nhìn đồng hồ nhiều thì kiểm soát được thời gian. Nhìn đồng hồ **tốn chú ý và gây lo**. Cách bền là luyện có bấm giờ tới khi cảm giác về thời gian tự hình thành, rồi trong phòng thi chỉ kiểm ở vài mốc.

**Knowledge node.** Ngân sách thời gian · Cảm giác thời gian · Mốc kiểm tra

***

## Unit 2 · Skip on purpose (Bỏ câu có chủ đích)

> **Tôi sẽ làm được** bỏ một bài và quay lại sau, thay vì cố giải cho bằng được.

**Mastery level 7-12 · Lớp 8-12 · AMC 8 tới Olympiad · Justification (Căn cứ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Dồn thời gian vào một bài vì tiếc công đã bỏ ra |
| **Đạt** | Đặt ngưỡng và bỏ khi vượt |
| **Vững** | Bỏ **không thương lượng** ở gấp đôi ngân sách, đã thành phản xạ |

**Bằng chứng đạt.** Learner dừng ở phút thứ sáu cho một bài có ngân sách ba phút, không quay lại tranh cãi với chính mình.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đã bỏ năm phút vào rồi thì bỏ dở là phí. Năm phút đã mất **không lấy lại được** dù đi tiếp hay không, nên nó không nên tham gia vào quyết định. Đây là cùng một ý với [Module 2.4](/curriculum/aops/strategy/choose), lần này dưới áp lực đồng hồ.

**Knowledge node.** Ngưỡng dừng · Chi phí đã bỏ ra · Quay lại lượt hai

***

## Unit 3 · Check without redoing (Kiểm lại mà không làm lại)

> **Tôi sẽ làm được** kiểm đáp án bằng một cách khác, thay vì rà lại từng bước cũ.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · AMC 10 tới Olympiad · Logic (Lô-gic)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc lại lời giải cũ, và mắt trượt qua đúng chỗ sai |
| **Đạt** | Kiểm bằng ước lượng, bằng đơn vị, bằng trường hợp đặc biệt |
| **Vững** | Kiểm bằng **một hướng giải khác hẳn**, nên lỗi cũ không lặp lại |

**Bằng chứng đạt.** Learner thay đáp án ngược vào đề và kiểm nó thoả, thay vì đọc lại phép tính.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đọc lại là kiểm. Ta đọc lời giải của mình theo cái mình **định viết**, nên đọc lại nhiều lần vẫn trượt qua chỗ sai. Kiểm thật phải đi bằng một đường khác: thay ngược, ước lượng bậc độ lớn, thử trường hợp đặc biệt.

**Knowledge node.** Kiểm bằng đường khác · Thay ngược · Ước lượng để kiểm

***

## Unit 4 · Know the scoring rules (Biết luật tính điểm)

> **Tôi sẽ làm được** đọc luật tính điểm của đúng kỳ thi mình sắp thi, trước khi thi.

**Mastery level 5-10 · Lớp 6-11 · AMC 8 tới AMC 12 · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Mang một thói quen duy nhất đi thi mọi kỳ |
| **Đạt** | Biết kỳ thi này có trừ điểm câu sai hay không |
| **Vững** | Điều chỉnh **chiến lược đoán** theo đúng luật của kỳ thi đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner nói được luật tính điểm của kỳ thi sắp tới và chiến lược đoán tương ứng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Các kỳ thi tính điểm giống nhau. Chúng khác nhau rõ: có kỳ trừ điểm câu sai, có kỳ cho điểm câu bỏ trống, có kỳ không phạt gì. Chiến lược tối ưu **đảo ngược hoàn toàn** giữa các luật đó, và đây là điểm miễn phí bị bỏ lại chỉ vì không ai đọc luật.

**Knowledge node.** Luật tính điểm · Chiến lược đoán · Điểm cho câu bỏ trống

***

## Dạy module này theo kiểu AoPS

**Problem-first.** Cho làm một đề đầy đủ **có bấm giờ thật** trước khi nói bất cứ điều gì về quản lý thời gian.

**Khuôn dạy.** So hai lượt làm đề:

```text
Lượt 1: làm đề theo thứ tự, bấm giờ. Ghi số bài đúng.
     ↓
Lượt 2 (đề khác cùng độ khó): LUẬT là quét một lượt chỉ làm bài
xong dưới ngân sách, mọi bài khác đánh dấu bỏ qua, rồi mới quay lại
     ↓
So số bài đúng hai lượt
     ↓
"Lượt nào cao hơn? Em mất bài nào ở lượt 1 vì hết giờ?"
```

Phần lớn learner ghi điểm cao hơn ở lượt hai, và **con số của chính họ** thuyết phục hơn mọi lời khuyên về quản lý thời gian.

[Module 6.3 · After the contest →](/curriculum/aops/compete/after)
