---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/aops/compete/read-contest.md
description: >-
  Module 6.1 Đọc đề thi đấu (Compete): nhận cấu trúc ẩn, bài trộn hai mảng và
  quyết định trong sáu mươi giây.
---

# Module 6.1 · Read a contest problem (Đọc đề thi đấu)

Thuộc [Package 6 · Compete](/curriculum/aops/compete/).

| | |
| --- | --- |
| **Unit** | 3 |
| **Mastery level** | 8 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 9 tới 12 |
| **Mức thi đấu** | AMC 10 tới Olympiad |
| **Key concept chính** | Pattern (Quy luật) · Systems (Hệ thống) |

***

## Unit 1 · Spot the hidden structure (Nhận ra cấu trúc ẩn)

> **Tôi sẽ làm được** nhìn qua lớp vỏ đề và nhận ra cấu trúc toán bên dưới.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · AMC 10 tới Olympiad · Pattern (Quy luật)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Đọc hết đề rồi mới bắt đầu nghĩ nó thuộc mảng nào |
| **Đạt** | Nhận ra mảng chính trong nửa đầu đề |
| **Vững** | Nhận ra **cấu trúc quen được nguỵ trang**: bài chia kẹo là bài chia hết, bài xếp ghế là bài đếm có ràng buộc |

**Bằng chứng đạt.** Learner đọc một đề chưa từng gặp và gọi đúng tên cấu trúc toán của nó trước khi đọc câu cuối.

**Hiểu lầm thường gặp.** Đề lạ nghĩa là dạng lạ. Số **dạng cấu trúc** ở mỗi mức thi là hữu hạn và nhỏ; cái vô hạn là lớp vỏ ngữ cảnh. Luyện nhận dạng cho tốc độ cao hơn nhiều so với luyện giải nhanh.

**Knowledge node.** Nhận dạng cấu trúc · Nguỵ trang đề · Quy về dạng quen

***

## Unit 2 · Problems that mix two areas (Bài trộn hai mảng)

> **Tôi sẽ làm được** xử lý bài đòi hai mảng cùng lúc, ví dụ hình học kèm số học.

**Mastery level 9-12 · Lớp 10-12 · AIME tới Olympiad · Systems (Hệ thống)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Cố xếp bài vào đúng một mảng rồi tắc |
| **Đạt** | Nhận ra bài có hai mảng và xử lý lần lượt |
| **Vững** | Tìm ra **chỗ nối** giữa hai mảng, thường là một đại lượng cả hai cùng nói về |

**Bằng chứng đạt.** Learner giải một bài hình cho ra phương trình nghiệm nguyên, và chỉ ra đại lượng nối hai phần.

**Hiểu lầm thường gặp.** Bài trộn hai mảng khó gấp đôi. Nó thường **không khó gấp đôi**, vì mỗi mảng chỉ dùng phần cơ bản. Cái khó là nhận ra phải chuyển từ mảng này sang mảng kia, và chỗ chuyển là chỗ duy nhất cần nhìn ra.

**Knowledge node.** Bài liên mảng · Chỗ nối giữa hai mảng · Chuyển ngôn ngữ bài toán

***

## Unit 3 · Decide in sixty seconds (Quyết trong sáu mươi giây)

> **Tôi sẽ làm được** quyết trong một phút là làm bài này ngay hay để lại.

**Mastery level 8-12 · Lớp 9-12 · AMC 10 tới Olympiad · Justification (Căn cứ)**

| Bậc | Learner làm được gì |
| --- | --- |
| **Đang hình thành** | Bắt đầu làm mọi bài theo thứ tự, không đánh giá trước |
| **Đạt** | Lướt hết đề một lượt, đánh dấu bài làm được ngay |
| **Vững** | Ước lượng đúng **bài này mất khoảng bao lâu**, và xếp thứ tự làm theo đó |

**Bằng chứng đạt.** Learner lướt hết đề trong ba phút, xếp thứ tự làm, và không phải đổi kế hoạch giữa chừng.

**Hiểu lầm thường gặp.** Cứ làm từ đầu tới cuối cho khỏi sót. Đề thi đấu **không xếp theo độ khó tăng dần** một cách đáng tin, và một bài dễ ở cuối có giá trị đúng bằng một bài khó ở đầu. Lướt trước là ba phút đổi lấy nhiều điểm.

**Knowledge node.** Lướt đề · Ước lượng độ khó · Thứ tự làm bài

***

## Dạy module này theo kiểu AoPS

**Problem-first.** Phát một đề đầy đủ và **cấm giải trong năm phút đầu**. Chỉ được đọc và phân loại.

**Khuôn dạy.** Phân loại trước, giải sau:

```text
Một đề 15 bài. Luật: 5 phút đầu KHÔNG được giải.
     ↓
Chỉ được ghi cạnh mỗi bài: mảng nào, ước lượng mấy phút, làm ngay hay để lại
     ↓
Sau đó mới làm, theo đúng thứ tự mình đã xếp
     ↓
Cuối buổi đối chiếu: ước lượng thời gian của em có đúng không?
     ↓
"Bài nào em xếp nhầm? Nhầm theo hướng nào, dễ hơn hay khó hơn?"
```

Đối chiếu ước lượng với thực tế là phần dạy chính. Learner thường **đánh giá thấp bài hình và đánh giá cao bài đếm**, và biết xu hướng lệch của chính mình là thứ chỉnh được.

[Module 6.2 · Speed and accuracy →](/curriculum/aops/compete/speed)
