---
url: https://docs.nemo12.com/curriculum/aops/compete.md
description: >-
  Package 6 Compete (Toán nâng cao): thi đấu có đồng hồ, gồm ba module đọc đề,
  nhanh và chắc, sau kỳ thi; năng lực làm bài dưới giờ.
---

# Package 6 · Compete (Thi đấu)

Thuộc [Curriculum Advanced Mathematics](/curriculum/aops/). Package cuối, và là package duy nhất có đồng hồ.

| | |
| --- | --- |
| **Module** | 3 |
| **Unit** | 10 |
| **Mastery level** | 5 tới 12 |
| **Lớp (VN)** | 6 tới 12 |
| **Mức thi đấu** | AMC 8 tới Olympiad |
| **Key concept chính** | Systems (Hệ thống) · Justification (Căn cứ) |

Năm package trước xây năng lực. Package này xử lý khoảng cách giữa **năng lực có** và **năng lực dùng được trong 75 phút**, và đó là hai thứ khác nhau.

## Module trong package

| Module | Nội dung | Unit |
| --- | --- | --- |
| [6.1 · Read a contest problem](/curriculum/aops/compete/read-contest) (Đọc đề thi đấu) | Cấu trúc ẩn, nhiều khái niệm trộn | 3 |
| [6.2 · Speed and accuracy](/curriculum/aops/compete/speed) (Nhanh và chắc) | Phân bổ thời gian, bỏ đúng câu | 4 |
| [6.3 · After the contest](/curriculum/aops/compete/after) (Sau kỳ thi) | Phân tích lỗi, và cái giá của việc luyện | 3 |

## Toàn bộ unit

| Unit | Mastery (B21) | Lớp (VN) | Mức thi đấu | Key concept |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 6.1.1 Spot the hidden structure (Nhận ra cấu trúc ẩn) | 8-12 | 9-12 | AMC 10 - Olympiad | Pattern |
| 6.1.2 Problems that mix two areas (Bài trộn hai mảng) | 9-12 | 10-12 | AIME - Olympiad | Systems |
| 6.1.3 Decide in sixty seconds (Quyết trong sáu mươi giây) | 8-12 | 9-12 | AMC 10 - Olympiad | Justification |
| 6.2.1 Know your seconds per problem (Biết ngân sách thời gian) | 6-11 | 7-12 | AMC 8 - Olympiad | Systems |
| 6.2.2 Skip on purpose (Bỏ câu có chủ đích) | 7-12 | 8-12 | AMC 8 - Olympiad | Justification |
| 6.2.3 Check without redoing (Kiểm lại mà không làm lại) | 8-12 | 9-12 | AMC 10 - Olympiad | Logic |
| 6.2.4 Know the scoring rules (Biết luật tính điểm) | 5-10 | 6-11 | AMC 8 - AMC 12 | Systems |
| 6.3.1 Four reasons you missed it (Bốn lý do khiến mình sai) | 7-12 | 8-12 | AMC 8 - Olympiad | Logic |
| 6.3.2 Redo it properly (Làm lại cho đúng cách) | 8-12 | 9-12 | AMC 10 - Olympiad | Justification |
| 6.3.3 Is competing still worth it (Thi đấu còn đáng không) | 10-12 | 10-12 | AIME - Olympiad | Justification |

## Chỗ hay bị bỏ qua

Unit **6.2.4** là điểm miễn phí bị bỏ lại vì không ai đọc luật. Các kỳ thi khác nhau **tính điểm khác nhau**: có kỳ trừ điểm câu sai, có kỳ cho điểm bỏ trống, có kỳ không phạt gì. Chiến lược tối ưu đảo ngược hoàn toàn giữa các luật đó, và learner mang một thói quen duy nhất đi thi mọi kỳ sẽ sai ở ít nhất một kỳ.

Unit **6.3.2** đặt ra chuẩn cho việc chữa bài, và nó khắt khe hơn learner tưởng. Đọc lời giải rồi gật đầu **không phải là làm lại**. Làm lại đúng cách là: gấp lời giải, tự làm từ đầu, và chỉ tính là xong khi viết ra được trọn vẹn mà không nhìn.

Unit **6.3.3** là unit thành thật nhất, và nó cố ý đặt ở cuối cả môn. Thi đấu toán rất tốt cho một số learner và rất hại cho một số khác. Câu hỏi *"em thi đấu vì thích giải bài, hay vì sợ dừng lại"* hiếm khi được hỏi trong môi trường luyện thi, và nó cần được hỏi.

Hồ sơ đáng lo nhất: **mức 11 ở Package 3 và mức 3 ở Package 1**. Learner đó thuộc rất nhiều kỹ thuật và vẫn đứng hình trước một bài lạ, vì chưa bao giờ luyện bước đọc hiểu đề.

## Kết thúc môn học

```text
Understand   biết đề cho gì, hỏi gì, ràng buộc ở đâu
Strategy     có nhiều hướng, và chọn được hướng hợp
Toolkit      số, đại số, hình học, tổ hợp đủ chắc để dùng
Prove        chứng minh được cho người khác đọc
Compete      dùng hết năng lực khi có đồng hồ
```

Bốn package năng lực bao quanh hai package công cụ. Đó là hình dạng của cả môn, và cũng là điểm khác căn bản với cách sắp xếp theo mảng kiến thức.

[Curriculum Advanced Mathematics →](/curriculum/aops/)
